| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/vaɪˈræl.ɪ.ti/
|
n. |
tính lan truyền (của nội dung/chiến dịch)
The video's virality drove a million new sign-ups overnight.
Tính lan truyền của video tạo ra một triệu đăng ký mới qua đêm.
Chi tiếtMarketers engineer virality through emotional hooks.Chuyên gia marketing tạo ra tính lan truyền bằng cú kéo cảm xúc.
Đồng nghĩaviral reach
Cụm hay dùngorganic viralityengineered viralityvirality coefficientachieve virality
Họ từviral (adj.) lan truyềngo viral (v.phr.) trở nên lan truyền
Virality coefficient > 1 có nghĩa chiến dịch tự lan truyền mà không cần thêm ngân sách.
|
— |
|
/ˌkæn.ə.bəl.əˈzeɪ.ʃən/
|
n. |
sự tự ăn mòn doanh số (sản phẩm cùng hãng)
The new model caused significant sales cannibalization.
Mẫu mới gây ra hiện tượng tự ăn mòn doanh số đáng kể.
Chi tiếtThey modeled cannibalization risk before the product launch.Họ mô hình hóa rủi ro tự cạnh tranh trước khi ra mắt sản phẩm.
Cụm hay dùngsales cannibalizationproduct cannibalizationcannibalization rateinternal cannibalization
Họ từcannibalize (v.) tự ăn mòn doanh sốcannibalizing (adj.) đang tự cạnh tranh nội bộ
Sản phẩm mới cướp doanh số của chính sản phẩm cũ cùng hãng.
|
— |
|
/ˌriː.pəˈzɪʃ.ən.ɪŋ/
|
n. |
sự định vị lại (thương hiệu hoặc sản phẩm)
Repositioning the brand attracted a younger demographic.
Định vị lại thương hiệu thu hút nhóm khách hàng trẻ hơn.
Chi tiếtThe CEO led a bold repositioning away from budget travel.CEO dẫn dắt quá trình định vị lại mạnh mẽ, thoát khỏi phân khúc du lịch giá rẻ.
Đồng nghĩarebrandingrealignment
Cụm hay dùngbrand repositioningstrategic repositioningrepositioning campaignmarket repositioning
Họ từreposition (v.) định vị lạirepositioned (adj.) đã được định vị lại
Repositioning thường kèm theo thay đổi giá, bao bì, hoặc kênh phân phối — không chỉ đổi slogan.
|
— |
|
/ˌsætʃ.əˈreɪ.ʃən/
|
n. |
sự bão hòa (thị trường)
Market saturation forced brands to look overseas.
Bão hòa thị trường buộc các thương hiệu phải tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài.
Chi tiếtAd saturation reduced click-through rates dramatically.Bão hòa quảng cáo làm giảm đáng kể tỷ lệ nhấp chuột.
Đồng nghĩaoversupplyovercrowding
Cụm hay dùngmarket saturationad saturationsaturation pointreach saturation
Họ từsaturate (v.) bão hòasaturated (adj.) đã bão hòa
Khi thị trường bão hòa, tăng trưởng chủ yếu đến từ việc lấy thị phần của đối thủ, không phải từ khách hàng mới.
|
— |
|
/ˌdɪs.ɪn.tɜː.ˌmiː.diˈeɪ.ʃən/
|
n. |
sự loại bỏ trung gian (bán thẳng đến khách hàng)
Disintermediation let the brand keep full margin.
Loại bỏ trung gian giúp thương hiệu giữ toàn bộ biên lợi nhuận.
Chi tiếtE-commerce accelerated disintermediation in retail.Thương mại điện tử đẩy nhanh việc loại bỏ trung gian trong bán lẻ.
Đồng nghĩadirect-to-consumer shift
Cụm hay dùngretail disintermediationsupply chain disintermediationdisintermediation trendDTC disintermediation
Họ từdisintermediate (v.) loại bỏ trung gianintermediary (n.) trung gian
DTC (Direct-to-Consumer) là hình thức disintermediation phổ biến nhất hiện nay.
|
— |
|
/ɪnˈkʌm.bənts/
|
n.pl. |
các thương hiệu/công ty đang chiếm lĩnh thị trường
Incumbents leveraged existing relationships to block new entrants.
Các thương hiệu chiếm lĩnh tận dụng mối quan hệ sẵn có để chặn đối thủ mới.
Chi tiếtChallengers disrupted incumbents with a freemium model.Các thương hiệu thách thức làm gián đoạn đối thủ bằng mô hình freemium.
Đồng nghĩamarket leadersestablished players
Cụm hay dùngmarket incumbentschallenge incumbentsincumbent advantageincumbent brands
Họ từincumbent (n./adj.) kẻ chiếm giữ/đương nhiệm
Incumbents thường chậm đổi mới vì sợ cannibalize sản phẩm hiện tại của mình.
|
— |
|
/ˌvæl.ər.aɪˈzeɪ.ʃən/
|
n. |
sự gia tăng giá trị (tài sản, thương hiệu, dữ liệu)
Data valorization turned user behavior into premium insights.
Gia tăng giá trị dữ liệu biến hành vi người dùng thành thông tin cao cấp.
Chi tiếtBrand valorization requires consistent storytelling over years.Gia tăng giá trị thương hiệu đòi hỏi kể chuyện nhất quán suốt nhiều năm.
Đồng nghĩavalue creationasset appreciation
Cụm hay dùngbrand valorizationdata valorizationasset valorizationcontent valorization
Họ từvalorize (v.) gia tăng giá trịvalorized (adj.) đã được gia tăng giá trị
Valorization nhấn mạnh vào quá trình chủ động tạo ra/tăng giá trị, không phải giá trị tự nhiên có.
|
— |
|
/ˈdɪs.ə.nəns/
|
n. |
sự bất hòa nhận thức (sau mua hàng hoặc về thương hiệu)
Post-purchase dissonance spiked after the price hike.
Bất hòa nhận thức sau mua hàng tăng đột biến sau đợt tăng giá.
Chi tiếtCognitive dissonance erodes brand loyalty over time.Bất hòa nhận thức làm xói mòn lòng trung thành với thương hiệu theo thời gian.
Đồng nghĩacognitive conflictbuyer's remorse
Cụm hay dùngcognitive dissonancepost-purchase dissonancebrand dissonancereduce dissonance
Họ từdissonant (adj.) bất hòaconsonance (n.) sự hòa hợp nhận thức
Marketers giảm dissonance bằng email xác nhận, onboarding tốt, và cam kết hoàn tiền.
|
— |
|
/koʊˌop.ɪˈtɪʃ.ən/
|
n. |
sự vừa hợp tác vừa cạnh tranh (giữa các đối thủ)
Coopetition on industry standards benefited all players.
Hợp tác cạnh tranh về tiêu chuẩn ngành mang lại lợi ích cho tất cả.
Chi tiếtSamsung and Apple engage in coopetition across supply chains.Samsung và Apple vừa hợp tác vừa cạnh tranh trong chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩacollaborative competition
Cụm hay dùngindustry coopetitioncoopetition strategycoopetition frameworkengage in coopetition
Họ từcoopete (v.) vừa hợp tác vừa cạnh tranh
Portmanteau của cooperation + competition — phổ biến trong ngành công nghệ và dược phẩm.
|
— |
|
/ˈwaɪt.speɪs/
|
n. |
khoảng trắng thị trường (cơ hội chưa ai khai thác)
They identified whitespace in the sustainable packaging niche.
Họ xác định khoảng trắng thị trường trong phân khúc bao bì bền vững.
Chi tiếtWhitespace analysis revealed three uncontested segments.Phân tích khoảng trắng thị trường tiết lộ ba phân khúc chưa có cạnh tranh.
Đồng nghĩamarket gapuntapped opportunity
Cụm hay dùngwhitespace opportunitymarket whitespacewhitespace analysisfind whitespaceexploit whitespace
Họ từwhite space (n.) variant spelling
Whitespace = nơi chưa có đối thủ cạnh tranh trực tiếp — mục tiêu lý tưởng cho Blue Ocean strategy.
|
— |
|
/ˈmaɪnd.ʃɛr/
|
n. |
thị phần tâm trí (mức độ thương hiệu hiện diện trong tâm trí khách hàng)
Increasing mindshare requires consistent top-of-funnel presence.
Tăng thị phần tâm trí đòi hỏi sự hiện diện nhất quán ở đầu phễu.
Chi tiếtThey tracked mindshare via monthly brand awareness surveys.Họ theo dõi thị phần tâm trí qua các khảo sát nhận biết thương hiệu hàng tháng.
Đồng nghĩabrand awarenessmental availability
Cụm hay dùngincrease mindsharebrand mindsharemindshare vs. market sharegain mindsharemindshare metric
Họ từshare of mind (n.) equivalent term
Mindshare là tiền đề của market share — thương hiệu nào đến đầu trong đầu khách hàng thường thắng.
|
— |
|
/ˈseɪ.li.ən.si/
|
n. |
tính nổi bật/dễ nhận diện (của thương hiệu trong bối cảnh mua hàng)
Brand saliency rises when cues match the purchase moment.
Tính nổi bật thương hiệu tăng khi các tín hiệu khớp với thời điểm mua hàng.
Chi tiếtSaliency, not loyalty, drives repeat purchases at shelf.Tính nổi bật, không phải lòng trung thành, mới thúc đẩy mua lại tại kệ hàng.
Đồng nghĩamental availabilitybrand prominence
Cụm hay dùngbrand saliencycategory saliencybuild saliencysaliency cuessaliency vs. differentiation
Họ từsalient (adj.) nổi bật, dễ nhớ
Byron Sharp (How Brands Grow) lập luận saliency quan trọng hơn differentiation trong FMCG.
|
— |
|
/ˌɡræn.jʊˈlær.ɪ.ti/
|
n. |
mức độ chi tiết/phân tích sâu (của dữ liệu, phân khúc)
Greater data granularity revealed micro-segments worth targeting.
Mức độ chi tiết dữ liệu cao hơn tiết lộ các vi phân khúc đáng nhắm đến.
Chi tiếtReporting granularity improved after the CRM upgrade.Mức độ chi tiết báo cáo cải thiện sau khi nâng cấp CRM.
Đồng nghĩadetail levelresolutionspecificity
Cụm hay dùngdata granularityreporting granularitygranularity of analysisgranular datagranular segmentation
Họ từgranular (adj.) chi tiết, phân mảnh nhỏgranule (n.) hạt nhỏ (gốc)
Granular data cho phép personalization chính xác hơn, nhưng chi phí xử lý cũng cao hơn.
|
— |
|
/ˈstɪk.i.nəs/
|
n. |
tính gắn kết/giữ chân (người dùng hoặc khách hàng)
High stickiness means users return daily without prompting.
Tính gắn kết cao có nghĩa là người dùng quay lại hàng ngày mà không cần nhắc nhở.
Chi tiếtThey improved stickiness with personalized weekly digests.Họ cải thiện tính gắn kết bằng tóm tắt hàng tuần được cá nhân hóa.
Đồng nghĩaretentionengagement depth
Cụm hay dùngproduct stickinessbrand stickinessstickiness metricincrease stickinessstickiness rate
Họ từsticky (adj.) có tính gắn kết caostick (v.) gắn lại
Stickiness thường đo bằng DAU/MAU ratio — tỷ lệ này > 0.2 được coi là tốt trong SaaS.
|
— |
|
/ˈflaɪ.wiːl/
|
n. |
hiệu ứng bánh đà (tăng trưởng tự tiếp tục)
Amazon's flywheel links low prices, traffic, and seller growth.
Bánh đà của Amazon kết nối giá thấp, lưu lượng và tăng trưởng người bán.
Chi tiếtOnce the flywheel spins, growth becomes self-sustaining.Khi bánh đà quay, tăng trưởng trở nên tự duy trì.
Đồng nghĩavirtuous cyclegrowth loop
Cụm hay dùngflywheel effectflywheel modelgrowth flywheelspin the flywheelAmazon flywheel
Họ từflywheel effect (n.phr.) hiệu ứng bánh đà
Jim Collins popularized flywheel — ý tưởng là cần nhiều lực ban đầu nhưng sau đó tự quay.
|
— |
|
/vəˈlɒs.ɪ.ti/
|
n. |
tốc độ (bán hàng, lưu chuyển hàng tồn, deal pipeline)
Increasing deal velocity shortened the average sales cycle.
Tăng tốc độ deal rút ngắn chu kỳ bán hàng trung bình.
Chi tiếtLow shelf velocity signals weak consumer demand.Tốc độ xoay vòng hàng trên kệ thấp là dấu hiệu nhu cầu người tiêu dùng yếu.
Đồng nghĩaspeedthroughput rate
Cụm hay dùngdeal velocitysales velocityshelf velocitypipeline velocityincrease velocity
Họ từvelocitize (v.) tăng tốc độ (informal)
Sales velocity = (số deal × win rate × giá trị trung bình) / độ dài chu kỳ — KPI quan trọng trong B2B.
|
— |
|
/ˈfrɪk.ʃən.ləs/
|
adj. |
không ma sát (trải nghiệm mua hàng/onboarding mượt mà)
A frictionless checkout reduced cart abandonment by 40%.
Quy trình thanh toán không ma sát giảm tỷ lệ bỏ giỏ hàng 40%.
Chi tiếtFrictionless onboarding is critical for freemium conversion.Onboarding không ma sát rất quan trọng cho chuyển đổi freemium.
Đồng nghĩaseamlesseffortless
Cụm hay dùngfrictionless experiencefrictionless checkoutfrictionless onboardingfrictionless commercereduce friction
Họ từfriction (n.) ma sát (rào cản)frictionlessly (adv.) một cách không ma sát
Mỗi bước thêm trong checkout làm giảm conversion — mục tiêu là one-click hoặc zero-step.
|
— |
|
/ˌsaɪ.kəˈɡræf.ɪk/
|
adj. |
liên quan đến tâm lý học / phân khúc theo giá trị và lối sống
Psychographic targeting outperformed demographic targeting alone.
Nhắm mục tiêu theo tâm lý học vượt trội so với chỉ dựa vào nhân khẩu học.
Chi tiếtThey built psychographic profiles from social listening data.Họ xây dựng hồ sơ tâm lý học từ dữ liệu lắng nghe mạng xã hội.
Đồng nghĩavalues-basedlifestyle-based
Cụm hay dùngpsychographic segmentationpsychographic profilepsychographic targetingpsychographic datapsychographic persona
Họ từpsychographics (n.pl.) dữ liệu/phân tích tâm lý học người tiêu dùng
Psychographic segments (Achievers, Believers, Strivers…) từ VALS framework — ứng dụng trong messaging và creative.
|
— |
|
/ˌkoʊ.kriˈeɪ.ʃən/
|
n. |
sự đồng sáng tạo (với khách hàng hoặc đối tác)
Co-creation workshops produced features users actually wanted.
Các buổi workshop đồng sáng tạo tạo ra những tính năng người dùng thực sự muốn.
Chi tiếtThe brand's co-creation campaign generated thousands of UGC assets.Chiến dịch đồng sáng tạo của thương hiệu tạo ra hàng nghìn tài sản UGC.
Đồng nghĩacollaborative creationparticipatory design
Cụm hay dùngcustomer co-creationbrand co-creationco-creation workshopco-creation modelvalue co-creation
Họ từco-create (v.) đồng sáng tạoco-creator (n.) người đồng sáng tạo
Co-creation tăng brand advocacy vì khách hàng cảm thấy có 'ownership' với sản phẩm/thương hiệu.
|
— |
|
/əˌdres.əˈbɪl.ɪ.ti/
|
n. |
khả năng tiếp cận đúng đối tượng (trong quảng cáo số)
Cookie deprecation reduced digital addressability significantly.
Việc loại bỏ cookie làm giảm đáng kể khả năng tiếp cận đúng đối tượng số.
Chi tiếtFirst-party data improves addressability without privacy risks.Dữ liệu first-party cải thiện khả năng tiếp cận mà không có rủi ro riêng tư.
Đồng nghĩatargetabilityreach precision
Cụm hay dùngdigital addressabilityaudience addressabilityimprove addressabilityaddressability solutionaddressable audience
Họ từaddressable (adj.) có thể tiếp cận chính xácaddress (v.) nhắm đến
Post-cookie world: marketer cần first-party data (email, phone) để duy trì addressability.
|
— |
|
/ˈhed.ruːm/
|
n. |
dư địa tăng trưởng (không gian còn lại để tăng giá hoặc mở rộng)
Significant pricing headroom justified the premium launch.
Dư địa định giá đáng kể biện minh cho việc ra mắt ở phân khúc cao cấp.
Chi tiếtThe category still has headroom in Tier 2 cities.Ngành hàng vẫn còn dư địa tăng trưởng ở các thành phố cấp 2.
Đồng nghĩagrowth potentialupside room
Cụm hay dùngpricing headroomgrowth headroommarket headroomheadroom analysisbrand headroom
Headroom analysis giúp quyết định có nên tăng giá hay mở rộng sang thị trường mới.
|
— |
|
/ɪŋˌkrem.enˈtæl.ɪ.ti/
|
n. |
tính gia tăng (giá trị thực sự do marketing tạo ra, loại trừ yếu tố tự nhiên)
Incrementality testing proved social ads drove genuine lift.
Kiểm thử tính gia tăng chứng minh quảng cáo mạng xã hội tạo ra mức tăng thực sự.
Chi tiếtWithout measuring incrementality, ROI figures mislead.Nếu không đo tính gia tăng, các con số ROI sẽ gây hiểu lầm.
Đồng nghĩaincremental lifttrue uplift
Cụm hay dùngincrementality testingmeasure incrementalityincremental ROASincremental revenueincrementality study
Họ từincremental (adj.) có tính gia tăngincrement (n.) mức tăng
Incrementality test thường dùng holdout group — so sánh nhóm thấy quảng cáo vs nhóm không thấy.
|
— |
|
/ˈprɒv.ɪ.nəns/
|
n. |
nguồn gốc xuất xứ (của sản phẩm — dùng như USP)
Italian provenance justified a 30% premium over domestic rivals.
Xuất xứ Ý biện minh cho mức giá cao hơn 30% so với đối thủ nội địa.
Chi tiếtThe brand's provenance story resonated with heritage-conscious buyers.Câu chuyện về nguồn gốc xuất xứ của thương hiệu tạo sự đồng cảm với người mua coi trọng di sản.
Đồng nghĩaorigin storyheritageauthenticity cue
Cụm hay dùngbrand provenanceproduct provenanceprovenance marketingprovenance storycountry of origin
Họ từprovenance (n.) không có dạng động từ phổ biến
Provenance marketing hiệu quả với food, wine, fashion — 'Made in Italy/France/Japan' tự nói lên chất lượng.
|
— |
Đang tải...