Bài 20: Entertainment & Leisure

20 từ B1
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈmuːvi/
n
phim
I watched a great movie last night.
Tôi xem một bộ phim hay tối qua.
Chi tiết
Let's go see a movie tonight.Tối nay đi xem phim nhé.
Đồng nghĩafilmmotion picture
Cụm hay dùngwatch a moviemovie theater
Họ từmoviegoer (n)
Từ thông dụng hơn 'film' trong khẩu ngữ.
—
theater
/ˈθiːətər/
n.
rạp hát, rạp chiếu phim
The theater is near the city center.
Nhà hát ở gần trung tâm thành phố.
Chi tiết
Where is the movie theater?Rạp chiếu phim ở đâu?
Đồng nghĩatheatreplayhouse
Cụm hay dùngat the theatermovie theatergo to the theatertheater ticketdowntown theater
Họ từtheatrical (adj.) thuộc sân khấu
'Theater' = Mỹ; 'theatre' = Anh. Trong Mỹ, 'theater' vừa là nhà hát sân khấu vừa là rạp phim; dùng 'movie theater' khi cần rõ nghĩa rạp phim.
—
/ˈkɒnsərt/
n
buổi hòa nhạc
The concert sold out quickly.
Buổi hòa nhạc bán hết vé nhanh chóng.
Chi tiết
We attended a concert last night.Chúng tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc tối qua.
Đồng nghĩamusical performanceshow
Cụm hay dùnglive concertclassical concertconcert ticket
Thường có nhiều thể loại khác nhau.
—
/mjuˈziːəm/
n
bảo tàng
The museum has a vast collection.
Bảo tàng có một bộ sưu tập rộng lớn.
Chi tiết
We visited the museum on our trip.Chúng tôi đã thăm bảo tàng trong chuyến đi của mình.
Đồng nghĩagalleryexhibition
Cụm hay dùngart museumhistory museumscience museum
Nơi trưng bày và bảo tồn văn hóa.
—
exhibit
/ɪɡˈzɪbɪt/
v.
buổi triển lãm; trưng bày
The museum exhibits modern art.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
Chi tiết
The museum will exhibit ancient artifacts.Bảo tàng sẽ trưng bày các hiện vật cổ.
Đồng nghĩadisplayshow
Cụm hay dùngexhibit artexhibit items
Thường dùng trong nghệ thuật và văn hóa.
—
/ˈfes.tɪ.vəl/
noun
lễ hội
My family loves going to the spring festival every year.
Gia đình tôi rất thích đến lễ hội mùa xuân mỗi năm.
—
/pərˈfɔːrməns/
n
buổi biểu diễn
The performance received standing ovation.
Buổi biểu diễn nhận được sự đứng hoan hô.
Chi tiết
The car's performance is good.Hiệu suất của xe rất tốt.
Đồng nghĩashowexecution
Cụm hay dùngjob performanceperformance review
Họ từperform (v)performer (n)
Vừa chỉ nghệ thuật vừa chỉ hiệu suất công việc.
—
/ˈæktər/
n
diễn viên
The actor won several awards.
Diễn viên đã giành nhiều giải thưởng.
Chi tiết
He is a famous actor.Anh ấy là diễn viên nổi tiếng.
Đồng nghĩaperformerthespian
Cụm hay dùnglead actorsupporting actor
Họ từactress (n)acting (n)
Diễn viên nam; nữ là actress.
—
/ˈhɒb.i/
noun
sở thích
My hobby is reading books.
Sở thích của tôi là đọc sách.
—
sport
/spɔːt/
n.
môn thể thao
My favourite sport is badminton.
Môn thể thao yêu thích của tôi là cầu lông.
—
game
/ɡeɪm/
n.
trò chơi, trận đấu
I play games on my phone at night.
Tôi chơi game trên điện thoại vào ban đêm.
—
/pɑːrk/
danh từ
công viên
We go to the park.
Chúng tôi đi đến công viên.
Chi tiết
We had a picnic in the park.Chúng tôi đã có một buổi picnic trong công viên.
Đồng nghĩarecreation areagreen space
Cụm hay dùngcity parknational parkpark bench
Nơi thư giãn và vui chơi.
—
gym
/dʒɪm/
n.
phòng tập thể dục
I go to the gym three times a week.
Tôi đi phòng tập ba lần một tuần.
Chi tiết
I go to the gym three times a week.Tôi đến phòng tập ba lần một tuần.
Đồng nghĩafitness centerworkout facility
Cụm hay dùnggym membershipgo to the gymgym equipment
Nơi để tập thể dục.
—
/rɪˈlæks/
v
thư giãn
I relax by reading books.
Tôi thư giãn bằng việc đọc sách.
Chi tiết
I relax by reading a good book.Tôi thư giãn bằng cách đọc một cuốn sách hay.
Đồng nghĩaunwindease
Cụm hay dùngrelax and unwindrelaxation techniquesrelaxing music
Họ từrelaxation (n)
Dùng để chỉ trạng thái thoải mái.
—
enjoy
/ɪnˈdʒɔɪ/
v.
thưởng thức, thích
Did you enjoy the film?
Bạn có thấy bộ phim hay không?
Chi tiết
Cụm hay dùngenjoy a filmenjoy watching
Theo sau là danh từ hoặc V-ing: “enjoy watching films” (KHÔNG “enjoy to watch”).
—
vacation
/veɪˈkeɪʃən/
n.
kỳ nghỉ
She is on vacation until next Monday.
Cô ấy nghỉ phép đến thứ Hai tuần sau.
Chi tiết
We planned a vacation to Hawaii.Chúng tôi lên kế hoạch nghỉ dưỡng ở Hawaii.
Đồng nghĩaholidaybreakleave
Cụm hay dùngsummer vacationon vacationvacation daysfamily vacationtake a vacation
Họ từvacationer (n.) người đi nghỉ dưỡng
'Vacation' (AmE) = 'holiday' (BrE); trong TOEIC (chủ yếu AmE), dùng 'vacation' khi nói về kỳ nghỉ cá nhân.
—
picnic
/ˈpɪknɪk/
n.
buổi dã ngoại
We planned a picnic at the park.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại ở công viên.
Chi tiết
We had a picnic by the lake.Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bên hồ.
Đồng nghĩaoutdoor mealal fresco dining
Cụm hay dùngpicnic basketpicnic area
Thường liên quan đến hoạt động ngoài trời.
—
gallery
/ˈɡæl.ər.i/
n.
phòng trưng bày tranh
The gallery displays works by local artists.
Phòng trưng bày giới thiệu tác phẩm của nghệ sĩ địa phương.
Chi tiết
She opened an art gallery downtown.Cô ấy mở một phòng triển lãm nghệ thuật ở trung tâm.
Đồng nghĩaart spacestudio
Cụm hay dùngart gallerygallery openinggallery ownercommercial gallerygallery exhibition
Họ từgalleries (n. pl.) các phòng triển lãm
'Gallery' thường chỉ không gian tư nhân hoặc thương mại; 'museum' lớn hơn và thường công cộng.
—
admission
/ədˈmɪʃən/
n.
vé vào cửa
Admission to the festival is free this year.
Vé vào liên hoan phim miễn phí năm nay.
Chi tiết
General admission tickets are available online.Vé phổ thông có thể mua trực tuyến.
Đồng nghĩaentry feeentrance
Cụm hay dùngfree admissiongeneral admissionadmission pricegain admissionadmission ticket
Họ từadmit (v.)admittance (n.)
'General admission' = chỗ không đặt trước (vào trước ngồi trước); khác 'reserved seats'.
—
/ˈaʊtˌdɔːr/
tính từ
ngoài trời
We like to have outdoor activities.
Chúng tôi thích tham gia các hoạt động ngoài trời.
Chi tiết
We love outdoor adventures like hiking and camping.Chúng tôi thích những cuộc phiêu lưu ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại.
Đồng nghĩaexternalopen-air
Cụm hay dùngoutdoor activitiesoutdoor eventsoutdoor sports
Thích hợp cho các hoạt động vui chơi.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...