PART 4

47 từ B1
Đăng bởi
trang_hoang @trang_hoang

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  47 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
several
/ˈsɛv.ər.əl/
adj.
một vài, một số
I have several books.
Tôi có một vài cuốn sách.
Chi tiết
Several people called you.Một vài người đã gọi bạn.
Đồng nghĩaa fewmultiple
Cụm hay dùngseveral timesseveral options
Không dùng với số đếm cụ thể.
—
responsible
/rɪˈspɑːn.sə.bəl/
adj.
trách nhiệm
She is responsible for client communications.
Cô ấy chịu trách nhiệm về liên lạc khách hàng.
Chi tiết
Each team is responsible for its own budget.Mỗi nhóm chịu trách nhiệm về ngân sách của mình.
Đồng nghĩaaccountablein charge
Cụm hay dùngresponsible forhold responsibledirectly responsiblepersonally responsibletake responsibility
Họ từresponsibility (n.) trách nhiệmresponsibly (adv.) có trách nhiệmirresponsible (adj.) vô trách nhiệm
Cấu trúc hay gặp: 'be responsible for + noun/gerund'.
—
EMPLOYEES
/ɪmˈplɔɪ.iːz/
n.
nhân viên, người lao động
The employees are working hard today.
Nhân viên đang làm việc chăm chỉ hôm nay.
Chi tiết
Employees receive benefits after one year.Nhân viên nhận phúc lợi sau một năm.
Đồng nghĩastaffworkers
Cụm hay dùngemployee benefitsemployee rights
Họ từemploy (v)employer (n)
Dùng để chỉ những người làm việc cho công ty.
—
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
n
sự giao tiếp
Communication is key to relationships.
Giao tiếp là chìa khóa của các mối quan hệ.
Chi tiết
Good communication skills.Kỹ năng giao tiếp tốt.
Đồng nghĩainteractioncorrespondence
Cụm hay dùngmeans of communicationcommunication skills
Họ từcommunicate (v)communicative (adj)
Nhấn âm thứ ba: -NI-.
—
receive
/rɪˈsiːv/
v.
nhận được
Did you receive my email yesterday?
Bạn có nhận được email của tôi hôm qua không?
Chi tiết
We received the package this morning.Chúng tôi đã nhận được gói hàng sáng nay.
Đồng nghĩagetobtain
Cụm hay dùngreceive an emailreceive a letterreceive a packagereceive a replyreceive confirmation
Họ từreceiver (n.) người nhậnreceipt (n.) biên lai, xác nhận nhận hàngreception (n.) sự tiếp nhận
'Receive' là từ trang trọng hơn 'get'. Trong email công sở dùng 'receive' cho lịch sự.
—
solve
/sɒlv/
v.
(v) giải quyết, tháo gỡ (vấn đề)
We need to solve this problem quickly.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Chi tiết
We need to solve this issue quickly.Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Đồng nghĩaresolvefix
Cụm hay dùngsolve a problemsolve a puzzle
Dùng để chỉ hành động tìm ra cách giải quyết.
—
/tæsk/
danh từ
nhiệm vụ
I have a task to complete.
Tôi có một nhiệm vụ cần hoàn thành.
Chi tiết
This task is very challenging.Nhiệm vụ này rất thách thức.
Đồng nghĩaassignmentjob
Cụm hay dùngcomplete a taskdaily tasks
Họ từtaskmaster (n.)task force (n.)
Đồng nghĩa với 'assignment' nhưng thường ngắn hơn.
—
MAKING A PURCHASE
/ˈmeɪ.kɪŋ ə ˈpɜːr.tʃəs/
phr.
giao dịch mua hàng
Making a purchase online is convenient.
Giao dịch mua hàng trực tuyến rất tiện lợi.
Chi tiết
I enjoy making a purchase during sales.Tôi thích giao dịch mua hàng trong các đợt giảm giá.
Cụm hay dùngmaking a purchase decisionmaking a purchase online
Thường dùng khi nói về việc mua sắm.
—
unexpected
/ˌʌnɪkˈspɛktɪd/
adj.
bất ngờ, không mong đợi
The unexpected news surprised everyone in the room.
Tin tức không mong đợi đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.
Chi tiết
The unexpected rain ruined our picnic.Cơn mưa không mong đợi đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
Đồng nghĩaunforeseensurprising
Cụm hay dùngunexpected resultsunexpected news
Thường dùng để mô tả tình huống bất ngờ.
—
/ˈsɪstəm/
n.
hệ thống
Every country has its own system for training teachers.
Mỗi nước có hệ thống đào tạo giáo viên riêng.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe school system
Số nhiều "systems". "The education system" = hệ thống giáo dục.
—
/ˌdɪsəˈpɪə/
v
biến mất
The rabbit disappeared into its hole.
Con thỏ biến mất vào hang của nó.
Chi tiết
The magician made the rabbit disappear in a flash.Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất trong chớp mắt.
Đồng nghĩavanishevaporate
Cụm hay dùngdisappear completelysuddenly disappear
Thường dùng trong ngữ cảnh kỳ diệu.
—
deal with
/diːl wɪð/
phr.
xử lý, giải quyết
Our support team deals with complaints efficiently.
Nhóm hỗ trợ của chúng tôi xử lý khiếu nại một cách hiệu quả.
Chi tiết
The CEO personally dealt with the investor concerns.Giám đốc điều hành trực tiếp giải quyết các lo ngại của nhà đầu tư.
Đồng nghĩahandlemanage
Cụm hay dùngdeal with a complaintdeal with a crisisdeal with an issuedeal with pressuredeal with the consequences
Rất phổ biến trong TOEIC Part 3. Không tách được.
—
effective
/ɪˈfek.tɪv/
adj.
có hiệu quả
This method is very effective.
Phương pháp này rất hiệu quả.
Chi tiết
The new policy is effective immediately.Chính sách mới có hiệu lực ngay lập tức.
Đồng nghĩaefficientsuccessful
Cụm hay dùngeffective solutioneffective date
Họ từeffect (n)effectively (adv)
Phân biệt: 'effective' (hiệu quả) vs 'efficient' (hiệu suất cao).
—
still
/stɪl/
adv.
vẫn, vẫn còn
She is still working late.
Cô ấy vẫn còn làm việc muộn.
Chi tiết
I still have two tickets.Tôi vẫn còn hai vé.
Đồng nghĩayeteven nowup to now
Cụm hay dùngstill waitingstill availablestill needstill havestill going
Trạng từ chỉ sự tiếp diễn: đứng SAU 'to be'/'have' và TRƯỚC động từ thường (still working, still have). Phân biệt với 'yet' — 'still' dùng khẳng định, 'yet' thường dùng phủ định/nghi vấn.
—
/ɪnˈsted əv/
prep.
thay vì, thay cho
Let us take the train instead of the bus; it is faster.
Mình đi tàu thay vì xe buýt nhé; nhanh hơn.
Chi tiết
Cụm hay dùnginstead of doing something
Thay cho cái khác. Theo sau là danh từ hoặc động từ dạng "-ing".
—
become
/bɪˈkʌm/
v.
trở thành, trở nên
She became a manager last year.
Cô ấy đã trở thành quản lý năm ngoái.
Chi tiết
The weather became cold.Thời tiết trở nên lạnh.
Đồng nghĩaturn intogrow intodevelop into
Cụm hay dùngbecome a memberbecome popularbecome importantbecome availablebecome ready
Họ từbecame (V2 của become)become (V3 của become)becoming (v.-ing đang trở thành)
Bất quy tắc: become → became → become. Dùng với danh từ (become a teacher) hoặc tính từ (become tired).
—
fluent
/ˈfluːənt/
adj.
lưu loát, trôi chảy
She is fluent in three languages.
Cô ấy lưu loát ba ngôn ngữ.
Chi tiết
She is fluent in English and Spanish.Cô ấy nói tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha rất lưu loát.
Đồng nghĩaproficientarticulate
Cụm hay dùngfluent speakerfluent communication
Họ từfluency (n)
Thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt.
—
/ˈkɒnfɪdənt/
tính từ
tự tin
She is confident in her ability to succeed.
Cô ấy tự tin vào khả năng thành công của mình.
Chi tiết
She is confident in her abilities.Cô ấy tự tin vào khả năng của mình.
Đồng nghĩaassuredself-assured
Cụm hay dùngfeel confidentconfident about
Họ từconfidence (n)confidently (adv)
Dùng cho cả người và phong thái
—
affect
/əˈfekt/
v.
(v) làm ảnh hưởng, tác động đến
The rise in prices will affect many low-income families.
Việc tăng giá sẽ ảnh hưởng đến nhiều gia đình thu nhập thấp.
Chi tiết
Đồng nghĩainfluencehave an impact on
Cụm hay dùngaffect sb/sth
Họ từeffect (n.)
Lỗi thường gặp: "affect" (động từ) đối với "effect" (danh từ). Pollution can affect / can have an effect on health.
—
particularly
/pərˈtɪk.jə.lər.li/
adv.
(adv) một cách đặc biệt, cá biệt, riêng biệt
I particularly like this song.
Tôi đặc biệt thích bài hát này.
Chi tiết
It's not particularly hot today.Hôm nay không đặc biệt nóng.
Đồng nghĩaespeciallyspecifically
Cụm hay dùngparticularly importantparticularly interested
Họ từparticular (adj)particularity (n)
Thường đứng trước tính từ hoặc cuối câu.
—
/ˈkoʊstəl/
tính từ
ven biển
They live in a beautiful coastal town.
Họ sống ở một thị trấn ven biển đẹp.
Chi tiết
The coastal town is famous for its beaches.Thị trấn ven biển nổi tiếng với những bãi biển của nó.
Đồng nghĩashorelinebeachfront
Cụm hay dùngcoastal areacoastal region
Khu vực ven biển thường thu hút khách du lịch.
—
/dɪˈsaɪd tə/
phr
quyết định làm gì
I decided to learn how to swim this year.
Năm nay tôi đã quyết định học bơi.
—
DISCOVERING
/dɪsˈkʌv.ər.ɪŋ/
v.
khám phá, phát hiện
I enjoy discovering new places.
Tôi thích khám phá những nơi mới.
Chi tiết
Discovering new ideas is exciting.Khám phá những ý tưởng mới thật thú vị.
Đồng nghĩafindinguncovering
Cụm hay dùngdiscovering new culturesdiscovering hidden talents
Họ từdiscover (v)discovery (n)
Dùng để chỉ việc tìm ra điều gì đó mới.
—
receptionist
/rɪˈsepʃənɪst/
n.
nhân viên lễ tân
The receptionist answered the phone.
Nhân viên lễ tân trả lời điện thoại.
Chi tiết
The receptionist answered the phone politely.Lễ tân đã trả lời điện thoại một cách lịch sự.
Đồng nghĩafront desk clerkoffice assistant
Cụm hay dùnghotel receptionistmedical receptionistreceptionist duties
Là công việc quan trọng trong khách sạn.
—
journey
/ˈdʒɜrni/
n.
cuộc hành trình
The journey was long but enjoyable.
Hành trình dài nhưng thú vị.
Chi tiết
The journey took three days.Hành trình mất ba ngày.
Đồng nghĩatripvoyage
Cụm hay dùnglong journeystart a journey
Họ từjourney (v)journeyer (n)
Hành trình, thường dài và có ý nghĩa.
—
DURING
/ˈdʒʊr.ɪŋ/
prep.
prep. /'djuəriɳ/ trong lúc, trong thời gian
I read a book during lunch.
Tôi đọc sách trong lúc ăn trưa.
Chi tiết
During the meeting, we discussed plans.Trong cuộc họp, chúng tôi thảo luận về kế hoạch.
Cụm hay dùngduring the summerduring the event
Thường dùng để chỉ khoảng thời gian của một sự kiện.
—
/ɡaɪd/
danh từ
hướng dẫn
He is a tour guide.
Anh ấy là một hướng dẫn viên du lịch.
Chi tiết
The guide helped us find our way.Hướng dẫn viên đã giúp chúng tôi tìm đường.
Đồng nghĩamanualadvisor
Cụm hay dùngtravel guideuser guide
Dùng để chỉ người hoặc tài liệu hướng dẫn.
—
perspective
/pərˈspɛktɪv/
n.
quan điểm, góc nhìn
She has a different perspective.
Cô ấy có một quan điểm khác.
Chi tiết
Her perspective is very interesting.Quan điểm của cô ấy rất thú vị.
Đồng nghĩaviewpointoutlook
Cụm hay dùngdifferent perspectivenew perspectivepersonal perspective
Quan điểm giúp hiểu rõ hơn về vấn đề.
—
taught
/tɔːt/
v.
đã dạy
She taught me how to play the guitar.
Cô ấy đã dạy tôi cách chơi guitar.
Chi tiết
She taught him how to play the piano.Cô ấy đã dạy anh ấy cách chơi piano.
Đồng nghĩainstructeducate
Cụm hay dùngtaught lessonstaught skillstaught subjects
Họ từteach (v)teacher (n)
Dùng để chỉ hành động truyền đạt kiến thức.
—
/kəmˈpliːt/
v.
hoàn thành, hoàn tất
We must complete the form now.
Chúng ta phải hoàn thành mẫu đơn ngay bây giờ.
Chi tiết
She completed all her tasks.Cô ấy đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ.
Đồng nghĩafinishaccomplish
Cụm hay dùngcomplete a taskcomplete a projectcomplete the formcomplete on time
Họ từcompletion (n.) sự hoàn thànhcompleted (adj.) đã hoàn thành
'Complete' và 'finish' gần nghĩa nhưng 'complete' thường nhấn vào việc không còn thiếu sót gì.
—
influence
/ˈɪnfluəns/
n.
(v) ảnh hưởng, tác động
Music has a big influence on me.
Âm nhạc có ảnh hưởng lớn đến tôi.
Chi tiết
Under the influence of alcohol.Dưới ảnh hưởng của rượu.
Đồng nghĩaimpactsway
Cụm hay dùnghave influenceunder influence
Họ từinfluential (adj)influence (v)
Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu.
—
realize
/ˈriːəlaɪz/
v.
nhận ra
I didn't realize how late it was.
Tôi không nhận ra là đã muộn đến vậy.
Chi tiết
Anh-Anh thường viết realise. Nhiều động từ đuôi -ise (BrE) ↔ -ize (AmE): organise/organize.
—
/ˈfɔːrwərd/
v.
chuyển tiếp (email)
Please forward this email to Tom.
Vui lòng chuyển tiếp email này cho Tom.
Chi tiết
She forwarded the meeting notice to us.Cô ấy đã chuyển tiếp thông báo họp cho chúng tôi.
Đồng nghĩapass onredirect
Cụm hay dùngforward an emailforward a messageforward to a colleagueforward the attachmentplease forward
Họ từforward (adj.) về phía trướcforwarding (n.) việc chuyển tiếp
'Forward' trong email = gửi lại email của người khác cho người mới. Không dùng 'send forward'.
—
organize
/ˈɔːrɡənaɪz/
v.
(v) tổ chức, thiết lập
Organize a party.
Tổ chức tiệc.
Chi tiết
She helped organize the conference.Cô ấy đã giúp tổ chức hội nghị.
Đồng nghĩaarrangecoordinate
Cụm hay dùngorganize an eventorganize your desk
Họ từorganization (n)organizer (n)
Tổ chức, sắp xếp có kế hoạch.
—
encourage
/ɪnˈkɜːrɪdʒ/
v.
khuyến khích, động viên
Teachers encourage students to learn.
Giáo viên khuyến khích học sinh học tập.
Chi tiết
Teachers should encourage students to ask questions.Giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.
Đồng nghĩamotivateinspireurge
Cụm hay dùngencourage someoneencourage growthencourage participation
Họ từencouragement (n)encouraging (adj)discourage (v)
Động từ, khuyến khích, động viên.
—
TOWARD
/tɔːrd/
prep.
về phía
She walked toward the park.
Cô ấy đi về phía công viên.
Chi tiết
He leaned toward the window.Anh ấy nghiêng về phía cửa sổ.
Đồng nghĩatowards
Cụm hay dùngmove toward a goallook toward the future
Dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc mục tiêu.
—
gradually
/ˈɡrædʒ.u.ə.li/
adv.
dần dần, từ từ
The temperature gradually increased throughout the day.
Nhiệt độ dần dần tăng trong suốt cả ngày.
Chi tiết
The temperature gradually increased throughout the day.Nhiệt độ dần dần tăng lên trong suốt cả ngày.
Đồng nghĩaslowlylittle by little
Cụm hay dùnggradually improvegradually increase
Thường dùng để chỉ sự thay đổi từ từ.
—
/ɪˈvɛntʃuəli/
trạng từ
cuối cùng
They eventually found a solution to the problem.
Cuối cùng họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.
Chi tiết
We will eventually arrive.Chúng tôi cuối cùng sẽ đến.
Đồng nghĩafinallyultimately
Cụm hay dùngeventually becomeeventually find
Họ từeventual (adj.)
Nhấn mạnh kết quả sau một thời gian dài.
—
/θɔt/
danh từ
suy nghĩ
I had a thought about the project.
Tôi đã có một suy nghĩ về dự án.
Chi tiết
She is deep in thought.Cô ấy đang chìm trong suy nghĩ.
Đồng nghĩaideanotion
Cụm hay dùngfood for thoughtthought process
Họ từthink (v)thoughtful (adj)
Phân biệt với 'taught' (dạy) - phát âm khác.
—
focus
/ˈfoʊkəs/
v.
tập trung
Researchers focus on early childhood development.
Các nhà nghiên cứu tập trung vào sự phát triển trẻ thơ.
Chi tiết
Please focus on your work.Hãy tập trung vào công việc của bạn.
Đồng nghĩaconcentratecenter
Cụm hay dùngfocus onmain focus
Họ từfocused (adj)focusing (n)
Dùng 'focus on' thay vì 'focus in'.
—
critical
/ˈkrɪtɪkəl/
adj.
quan trọng, then chốt
It is critical to finish on time.
Điều quan trọng là phải hoàn thành đúng hạn.
Chi tiết
This is a critical moment for the company.Đây là thời điểm quan trọng đối với công ty.
Đồng nghĩacrucialjudgmental
Cụm hay dùngcritical thinkingcritical condition
Họ từcritic (n)critically (adv)
Có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực.
—
DIP
/dɪp/
v.
chấm
I like to dip chips in salsa.
Tôi thích chấm khoai tây vào salsa.
Chi tiết
She dipped the bread in olive oil.Cô ấy chấm bánh mì vào dầu ô liu.
Đồng nghĩaimmersesubmerge
Cụm hay dùngdip saucedip breaddip vegetables
Thường dùng với các loại nước sốt.
—
through
/θruː/
prep.
xuyên qua
We walked through the park.
Chúng tôi đi qua công viên.
Chi tiết
He read through the book.Anh ấy đọc hết cuốn sách.
Đồng nghĩaviaacross
Cụm hay dùnggo throughthrough and through
Họ từthroughout (prep/adv)
Chỉ sự di chuyển từ đầu này sang đầu kia.
—
ARTICLES
/ˈɑːr.tɪ.kəlz/
n.
bài báo, bài viết
I read several articles about health.
Tôi đã đọc vài bài viết về sức khỏe.
Chi tiết
The articles in this magazine are interesting.Các bài viết trong tạp chí này rất thú vị.
Đồng nghĩareportsfeatures
Cụm hay dùngnews articlesacademic articlesfeature articles
Họ từarticle (n)
Có thể là bài báo hoặc bài nghiên cứu.
—
/pɜr/
giới từ
mỗi
I earn ten dollars per hour.
Tôi kiếm mười đô la mỗi giờ.
Chi tiết
He earns $50 per day.Anh ấy kiếm 50 đô la mỗi ngày.
Đồng nghĩafor eacheach
Cụm hay dùngper personper cent
Dùng để chỉ tỷ lệ, thường với đơn vị.
—
typical
/ˈtɪp.ɪ.kəl/
adj.
adj. /´tipikəl/ tiêu biểu, điển hình, đặc trưng
It was a typical day in the city.
Đó là một ngày đặc trưng ở thành phố.
Chi tiết
A typical day for her starts with coffee.Một ngày bình thường của cô ấy bắt đầu bằng cà phê.
Đồng nghĩastandardnormal
Cụm hay dùngtypical behaviortypical exampletypical features
Họ từtypically (adv)
Dùng để mô tả đặc điểm chung.
—
/ðoʊ/
conj.
mặc dù, tuy nhiên
The schedule changed, though staff were notified in advance.
Lịch thay đổi, mặc dù nhân viên được thông báo trước.
Chi tiết
Profits declined, though the outlook is positive.Lợi nhuận giảm, mặc dù triển vọng tích cực.
Đồng nghĩaalthougheven though
Cụm hay dùngthough …,, though
Thông dụng hơn 'although'; khi đứng cuối câu (as an adverb) thì không cần dấu phẩy trước.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...