| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
email
/ˈiːmeɪl/
|
n. |
thư điện tử; gửi email
I got an email from the manager.
Tôi nhận được một email từ quản lý.
Chi tiếtSend me an email with the details.Gửi cho tôi một email với thông tin chi tiết.
Đồng nghĩamessageelectronic mail
Cụm hay dùngsend an emailreceive an emailcheck your emailreply to an emailemail address
Họ từemail (v.) gửi emailemailing (n.) việc gửi email
'Email' dùng được cả là danh từ lẫn động từ: 'I emailed him' = Tôi đã gửi email cho anh ấy.
|
— |
|
/əˈtæʧmənt/
|
danh từ |
tệp đính kèm
Please find the attachment in the email.
Vui lòng tìm tệp đính kèm trong email.
Chi tiếtI attached the document as an attachment.Tôi đã đính kèm tài liệu như một tệp đính kèm.
Đồng nghĩafileenclosure
Cụm hay dùngemail attachmentattachment fileattachment link
Thường dùng trong giao tiếp điện tử.
|
— |
|
/əˈtætʃ/
|
v |
đính kèm, gắn vào
Please attach your resume to the email.
Vui lòng đính kèm sơ yếu lý lịch vào email.
Chi tiếtPlease attach the file to your email.Vui lòng đính kèm tệp vào email của bạn.
Đồng nghĩajoinconnect
Cụm hay dùngattach filesattach importanceattach significance
Đính kèm thường dùng trong giao tiếp điện tử.
|
— |
|
subject
/ˈsʌb.dʒekt/
|
n. |
tiêu đề thư, chủ đề
Math is my favorite subject.
Toán là môn học yêu thích của tôi.
Chi tiếtWhat is your favorite subject?Môn học yêu thích của bạn là gì?
Đồng nghĩatopicthemefield
Cụm hay dùngsubject matterschool subjectchange the subject
Họ từsubjective (adj)subjectively (adv)
Chủ đề, môn học; cũng là chủ ngữ trong ngữ pháp.
|
— |
|
/rɪˈsɪpiənt/
|
danh từ |
người nhận
The recipient of the award was very grateful.
Người nhận giải thưởng rất biết ơn.
Chi tiếtThe recipient signed for the package.Người nhận đã ký nhận gói hàng.
Đồng nghĩareceiverbeneficiary
Cụm hay dùngemail recipientaward recipientrecipient of a letter
Họ từreceive (v)receipt (n)
Người nhận, thường dùng trong thư từ, quà tặng.
|
— |
|
/ˈsɛndər/
|
danh từ |
người gửi
The sender of the message remains anonymous.
Người gửi tin nhắn vẫn giữ bí mật danh tính.
Chi tiếtThe sender wrote a heartfelt message.Người gửi đã viết một thông điệp chân thành.
Đồng nghĩadispatchermail sender
Cụm hay dùngsender addresssender information
Thường dùng trong bưu chính.
|
— |
|
/ˈmɛsɪdʒ/
|
n. |
tin nhắn; lời nhắn
Can I leave a message for him?
Tôi có thể nhắn lại cho anh ấy không?
Chi tiếtShe received an urgent message.Cô ấy nhận được một tin nhắn khẩn.
Đồng nghĩanotevoicemail
Cụm hay dùngleave a messagetake a messagetext messagevoice messageurgent message
Họ từmessage (v.) nhắn tinmessaging (n.) nhắn tin
'Leave a message' / 'take a message' = nhắn lại / ghi lại lời nhắn — cực phổ biến TOEIC Part 3.
|
— |
|
/rɪˈplaɪ/
|
động từ |
trả lời
Please reply to my email.
Vui lòng trả lời email của tôi.
Chi tiếtHe will reply to your email shortly.Anh ấy sẽ trả lời email của bạn sớm thôi.
Đồng nghĩarespondanswer
Cụm hay dùngreply toquick replyreply all
Dùng để chỉ hành động phản hồi.
|
— |
|
forward
/ˈfɔːrwərd/
|
v. |
chuyển tiếp
Please forward this email to Tom.
Vui lòng chuyển tiếp email này cho Tom.
Chi tiếtShe forwarded the meeting notice to us.Cô ấy đã chuyển tiếp thông báo họp cho chúng tôi.
Đồng nghĩapass onredirect
Cụm hay dùngforward an emailforward a messageforward to a colleagueforward the attachmentplease forward
Họ từforward (adj.) về phía trướcforwarding (n.) việc chuyển tiếp
'Forward' trong email = gửi lại email của người khác cho người mới. Không dùng 'send forward'.
|
— |
|
receive
/rɪˈsiːv/
|
v. |
nhận
Did you receive my email yesterday?
Bạn có nhận được email của tôi hôm qua không?
Chi tiếtWe received the package this morning.Chúng tôi đã nhận được gói hàng sáng nay.
Đồng nghĩagetobtain
Cụm hay dùngreceive an emailreceive a letterreceive a packagereceive a replyreceive confirmation
Họ từreceiver (n.) người nhậnreceipt (n.) biên lai, xác nhận nhận hàngreception (n.) sự tiếp nhận
'Receive' là từ trang trọng hơn 'get'. Trong email công sở dùng 'receive' cho lịch sự.
|
— |
|
draft
/dræft/
|
n. |
bản nháp; soạn thảo
I wrote a draft of my essay.
Tôi đã viết một bản nháp cho bài luận của mình.
Chi tiếtHe submitted the first draft of his essay.Anh ấy đã nộp bản nháp đầu tiên của bài luận.
Đồng nghĩaoutlinesketch
Cụm hay dùngdraft proposaldraft reportfinal draft
Thường dùng trong viết lách hoặc kế hoạch.
|
— |
|
/ˈɪnˌbɑːks/
|
danh từ |
hộp thư đến
I received an important email in my inbox.
Tôi đã nhận được một email quan trọng trong hộp thư đến.
Chi tiếtI check my inbox every morning for new messages.Tôi kiểm tra hộp thư đến mỗi sáng để xem tin nhắn mới.
Đồng nghĩaemail boxmailbox
Cụm hay dùnginbox zeroinbox management
Thường dùng trong giao tiếp trực tuyến.
|
— |
|
letter
/ˈletər/
|
n. |
thư (giấy)
Write a letter.
Viết thư.
Chi tiếtThe letter 'A' is first.Chữ cái 'A' là đầu tiên.
Đồng nghĩanotecharacter
Cụm hay dùngcover lettercapital letter
Họ từletter (v)lettering (n)
Phân biệt 'letter' (thư) và 'mail' (thư điện tử).
|
— |
|
/ˈmɛmoʊ/
|
danh từ |
thông báo nội bộ
I received a memo about the upcoming meeting.
Tôi đã nhận được một thông báo về cuộc họp sắp tới.
Chi tiếtShe sent a memo to all staff about the meeting.Cô ấy đã gửi một thông báo nội bộ đến tất cả nhân viên về cuộc họp.
Đồng nghĩanotemessage
Cụm hay dùnginternal memomemo format
Thông báo nội bộ thường ngắn gọn và rõ ràng.
|
— |
|
/ˈnoʊtɪs/
|
danh từ |
thông báo
I saw the notice on the wall.
Tôi thấy thông báo trên tường.
Chi tiếtI noticed she was wearing a blue dress.Tôi nhận thấy cô ấy mặc một chiếc váy xanh.
Đồng nghĩaobservedetect
Cụm hay dùngnotice a changefail to notice
Họ từnoticeable (adj.)unnoticed (adj.)
Cũng là danh từ: 'thông báo' (e.g., notice board).
|
— |
|
/ˈɜːrdʒənt/
|
tính từ |
khẩn cấp
This matter is urgent and needs immediate attention.
Vấn đề này là khẩn cấp và cần được chú ý ngay lập tức.
Chi tiếtThis is an urgent matter that must be resolved.Đây là một vấn đề khẩn cấp cần được giải quyết.
Đồng nghĩacriticalpressing
Cụm hay dùngurgent requesturgent situationurgent care
Dùng khi cần nhấn mạnh tính khẩn cấp.
|
— |
|
/rɪˈɡɑːrdɪŋ/
|
prep. |
liên quan đến; về (chủ đề)
I am writing regarding your recent inquiry.
Tôi viết thư liên quan đến yêu cầu gần đây của bạn.
Chi tiếtShe called regarding the shipment delay.Cô ấy gọi điện về sự chậm trễ của lô hàng.
Đồng nghĩaconcerningwith respect toin relation to
Cụm hay dùngregarding your inquiryregarding the matterregarding the orderwrite regarding
Họ từregard (n./v.) liên quan / kính trọngregards (n.pl.) lời chào cuối thư
Dùng đầu thư/email trang trọng thay cho 'about'. 'Best regards' = lời kết thư thông dụng.
|
— |
|
enclose
/ɪnˈkloʊz/
|
v. |
gửi kèm (trong thư)
Please find the invoice enclosed.
Vui lòng xem hóa đơn đính kèm.
Chi tiếtI have enclosed a copy of the form.Tôi đã đính kèm một bản sao của biểu mẫu.
Đồng nghĩaattach
Cụm hay dùngenclose a documentplease find enclosedenclosed isenclose a cheque
Họ từenclosure (n.) phần đính kèm
Trong thư trang trọng: 'Please find enclosed...'. Khác 'attach' (email).
|
— |
|
/rɪˈkwɛst/
|
v. |
yêu cầu, đề nghị
She requested a full refund.
Cô ấy yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.
Chi tiếtPlease request assistance at the desk.Vui lòng yêu cầu trợ giúp tại quầy.
Đồng nghĩaask fordemand
Cụm hay dùngrequest a refundrequest informationsubmit a requestrequest assistance
Họ từrequest (n.) yêu cầurequested (adj.) được yêu cầu
'Request' lịch sự hơn 'demand'. Dùng được cả như động từ lẫn danh từ: 'make a request' hoặc 'request something'.
|
— |
|
sincerely
/sɪnˈsɪərli/
|
adv. |
trân trọng (cuối thư)
Yours sincerely, David Kim.
Trân trọng, David Kim.
Chi tiếtWe sincerely apologize for the inconvenience caused.Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện đã gây ra.
Đồng nghĩatrulygenuinely
Cụm hay dùngyours sincerelysincerely apologizesincerely yourssincerely hope
Họ từsincere (adj.) thành thậtsincerity (n.) sự thành thật
'Yours sincerely' dùng khi biết tên người nhận; 'Yours faithfully' khi không biết tên — lỗi thường gặp.
|
— |
Đang tải...