| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈæktʃuəli/
|
adv. |
thật ra, thực ra (trên thực tế)
It looks hard, but it's actually quite easy.
Trông thì khó, nhưng thật ra khá dễ.
Chi tiếtActually, I don't drink coffee.Thực ra thì tôi không uống cà phê.
“actually” nghĩa là “trên thực tế / sự thật là”, KHÔNG phải “bây giờ/hiện tại” (dễ nhầm với một số ngôn ngữ khác).
|
— |
|
/ˈrɪəli/
|
adv. |
rất; thật sự
This soup is really delicious.
Món súp này thật sự rất ngon.
Chi tiếtDo you really want to go?Bạn thật sự muốn đi à?
Đồng nghĩaveryso
Đứng trước tính từ/động từ để nhấn mạnh (≈ “very”). “Really?” còn dùng để tỏ vẻ ngạc nhiên.
|
— |
|
/els/
|
adv. |
khác (thêm/nữa)
Would you like anything else?
Bạn có muốn gì thêm nữa không?
Chi tiếtLet's go somewhere else.Mình đi chỗ khác đi.
Cụm hay dùngsomething elseanything elsesomewhere else
Đi sau some-, any-, no-, every- và các từ hỏi (what, where...): “something else”, “where else”.
|
— |
|
/əˈraʊnd/
|
adv. |
khoảng, tầm (xấp xỉ)
The shop opens at around nine.
Cửa hàng mở cửa khoảng chín giờ.
Chi tiếtIt costs around fifty dollars.Nó có giá tầm năm mươi đô.
Đồng nghĩaaboutapproximately
Nghĩa “khoảng chừng” khi nói về thời gian hoặc số lượng.
|
— |
|
/ˈeniweɪ/
|
adv. |
dù sao thì; (quay lại chuyện) mà thôi
It was raining, but we went out anyway.
Trời mưa, nhưng dù sao chúng tôi vẫn ra ngoài.
Chi tiếtAnyway, what were you saying?Mà thôi, nãy bạn đang nói gì ấy nhỉ?
Hai cách dùng: (1) “dù sao vẫn...” để nêu lý do; (2) đầu câu để quay lại chủ đề đang nói dở.
|
— |
|
/ˌwaɪ dəʊnt ˈwiː/
|
phr. |
hay là chúng ta...? (đưa ra gợi ý)
Why don't we watch a film tonight?
Hay tối nay mình xem phim nhé?
Chi tiếtĐồng nghĩahow aboutwhat aboutlet's
Dùng để gợi ý. Theo sau là động từ nguyên thể: “why don’t we go...”, KHÔNG “why don’t we going”. Cũng nói “why don’t you...” khi gợi ý cho người khác.
|
— |
|
/lets/
|
phr. |
chúng ta hãy... (rủ cùng làm)
Let's have lunch together.
Mình cùng ăn trưa nhé.
Chi tiết Viết tắt của “let us”. Theo sau là động từ nguyên thể (“let’s go”, KHÔNG “let’s going”). Phủ định: “let’s not...”.
|
— |
|
/ˌaɪ dəʊnt ˈmaɪnd/
|
phr. |
tôi thấy sao cũng được; tôi không ngại
I don't mind — you choose.
Tôi thấy sao cũng được — bạn chọn đi.
Chi tiếtĐồng nghĩait's up to you
Nói khi bạn thấy lựa chọn nào cũng ổn; cách lịch sự để nhường người khác quyết định.
|
— |
|
/ɪts ˌʌp tə ˈjuː/
|
phr. |
tùy bạn quyết định
Where shall we eat? It's up to you.
Mình ăn ở đâu nhỉ? Tùy bạn thôi.
Chi tiếtĐồng nghĩaI don't mind
Dùng để nhường quyền quyết định cho người khác.
|
— |
|
/ˌhaʊ əˈbaʊt/
|
phr. |
còn... thì sao? (gợi ý/hỏi ý)
How about a cup of tea?
Uống một tách trà nhé?
Chi tiếtHow about going to the beach?Hay là mình đi biển đi?
Đồng nghĩawhat about
Theo sau là danh từ (“how about a coffee?”) hoặc V-ing (“how about going...”, KHÔNG “how about go”).
|
— |
|
/ˌwɒt əˈbaʊt/
|
phr. |
còn... thì sao? (gợi ý/hỏi ý)
What about Saturday for the trip?
Còn thứ Bảy để đi chơi thì sao?
Chi tiếtĐồng nghĩahow about
Dùng như “how about”; theo sau là danh từ hoặc V-ing (“what about going...”, KHÔNG “what about go”).
|
— |
|
/ˌəʊ ˈdɪə/
|
excl. |
ôi trời (ngạc nhiên/thất vọng)
Oh dear! I forgot my keys.
Ôi trời! Tôi quên chìa khóa rồi.
Chi tiết Nói khi ngạc nhiên hoặc thất vọng về một điều không hay.
|
— |
|
/ɪt ˌdʌznt ˈmætə/
|
phr. |
không sao đâu; không quan trọng
It doesn't matter — we have plenty of time.
Không sao đâu — mình còn nhiều thời gian mà.
Chi tiết Nói để trấn an rằng điều đó không quan trọng, không đáng lo.
|
— |
|
/ˌwɒt ə ˈpɪti/
|
excl. |
thật đáng tiếc
You can't come? What a pity!
Bạn không đến được à? Thật đáng tiếc!
Chi tiếtĐồng nghĩaWhat a shame
Bày tỏ sự tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ nhàng.
|
— |
|
/ˌhʌri ˈʌp/
|
phr. |
nhanh lên
Hurry up! The bus is here.
Nhanh lên! Xe buýt đến rồi.
Chi tiết Giục ai đó làm nhanh hơn.
|
— |
|
/ˌlʊk ˈaʊt/
|
phr. |
coi chừng! cẩn thận!
Look out! There's a bike coming.
Coi chừng! Có xe đạp đang tới kìa.
Chi tiếtĐồng nghĩaWatch outBe careful
Cảnh báo về một nguy hiểm bất ngờ. Cũng nói “Watch out!”.
|
— |
|
/bi ˈkeəfl/
|
phr. |
hãy cẩn thận
Be careful! The floor is wet.
Cẩn thận nhé! Sàn nhà ướt đấy.
Chi tiếtĐồng nghĩaLook outWatch out
Nhắc ai đó chú ý để tránh nguy hiểm.
|
— |
|
/ˌæbsəˈluːtli/
|
excl. |
chính xác! hoàn toàn đồng ý!
Absolutely! That is a great idea.
Chắc chắn rồi! Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
Chi tiếtĐồng nghĩaDefinitelyOf course
Dùng để đồng ý một cách mạnh mẽ (= hoàn toàn đúng, chắc chắn).
|
— |
|
/ˌaɪ əˈɡriː/
|
phr. |
tôi đồng ý
Yes, I agree with you.
Vâng, tôi đồng ý với bạn.
Chi tiết Nói “I agree” (KHÔNG “I am agree”). Đồng ý với ai đó: “I agree with you”.
|
— |
|
/ˌaɪ dəʊnt əˈɡriː/
|
phr. |
tôi không đồng ý
I don't agree — I think it's a good film.
Tôi không đồng ý — tôi nghĩ đó là một bộ phim hay.
Chi tiếtĐồng nghĩaI disagree
Nói “I don’t agree” (KHÔNG “I’m not agree”). Cách khác: “I disagree”.
|
— |
|
/ˌwel ˈdʌn/
|
phr. |
làm tốt lắm; giỏi lắm
You finished the puzzle. Well done!
Bạn giải xong câu đố rồi. Giỏi lắm!
Chi tiếtĐồng nghĩaCongratulationsGood job
Khen ngợi khi ai đó làm tốt việc gì.
|
— |
Đang tải...