Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích)

21 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈæktʃuəli/
adv.
thật ra, thực ra (trên thực tế)
It looks hard, but it's actually quite easy.
Trông thì khó, nhưng thật ra khá dễ.
Chi tiết
Actually, I don't drink coffee.Thực ra thì tôi không uống cà phê.
“actually” nghĩa là “trên thực tế / sự thật là”, KHÔNG phải “bây giờ/hiện tại” (dễ nhầm với một số ngôn ngữ khác).
/ˈrɪəli/
adv.
rất; thật sự
This soup is really delicious.
Món súp này thật sự rất ngon.
Chi tiết
Do you really want to go?Bạn thật sự muốn đi à?
Đồng nghĩaveryso
Đứng trước tính từ/động từ để nhấn mạnh (≈ “very”). “Really?” còn dùng để tỏ vẻ ngạc nhiên.
/els/
adv.
khác (thêm/nữa)
Would you like anything else?
Bạn có muốn gì thêm nữa không?
Chi tiết
Let's go somewhere else.Mình đi chỗ khác đi.
Cụm hay dùngsomething elseanything elsesomewhere else
Đi sau some-, any-, no-, every- và các từ hỏi (what, where...): “something else”, “where else”.
/əˈraʊnd/
adv.
khoảng, tầm (xấp xỉ)
The shop opens at around nine.
Cửa hàng mở cửa khoảng chín giờ.
Chi tiết
It costs around fifty dollars.Nó có giá tầm năm mươi đô.
Đồng nghĩaaboutapproximately
Nghĩa “khoảng chừng” khi nói về thời gian hoặc số lượng.
/ˈeniweɪ/
adv.
dù sao thì; (quay lại chuyện) mà thôi
It was raining, but we went out anyway.
Trời mưa, nhưng dù sao chúng tôi vẫn ra ngoài.
Chi tiết
Anyway, what were you saying?Mà thôi, nãy bạn đang nói gì ấy nhỉ?
Hai cách dùng: (1) “dù sao vẫn...” để nêu lý do; (2) đầu câu để quay lại chủ đề đang nói dở.
/ˌwaɪ dəʊnt ˈwiː/
phr.
hay là chúng ta...? (đưa ra gợi ý)
Why don't we watch a film tonight?
Hay tối nay mình xem phim nhé?
Chi tiết
Đồng nghĩahow aboutwhat aboutlet's
Dùng để gợi ý. Theo sau là động từ nguyên thể: “why don’t we go...”, KHÔNG “why don’t we going”. Cũng nói “why don’t you...” khi gợi ý cho người khác.
/lets/
phr.
chúng ta hãy... (rủ cùng làm)
Let's have lunch together.
Mình cùng ăn trưa nhé.
Chi tiết
Viết tắt của “let us”. Theo sau là động từ nguyên thể (“let’s go”, KHÔNG “let’s going”). Phủ định: “let’s not...”.
/ˌaɪ dəʊnt ˈmaɪnd/
phr.
tôi thấy sao cũng được; tôi không ngại
I don't mind — you choose.
Tôi thấy sao cũng được — bạn chọn đi.
Chi tiết
Đồng nghĩait's up to you
Nói khi bạn thấy lựa chọn nào cũng ổn; cách lịch sự để nhường người khác quyết định.
/ɪts ˌʌp tə ˈjuː/
phr.
tùy bạn quyết định
Where shall we eat? It's up to you.
Mình ăn ở đâu nhỉ? Tùy bạn thôi.
Chi tiết
Đồng nghĩaI don't mind
Dùng để nhường quyền quyết định cho người khác.
/ˌhaʊ əˈbaʊt/
phr.
còn... thì sao? (gợi ý/hỏi ý)
How about a cup of tea?
Uống một tách trà nhé?
Chi tiết
How about going to the beach?Hay là mình đi biển đi?
Đồng nghĩawhat about
Theo sau là danh từ (“how about a coffee?”) hoặc V-ing (“how about going...”, KHÔNG “how about go”).
/ˌwɒt əˈbaʊt/
phr.
còn... thì sao? (gợi ý/hỏi ý)
What about Saturday for the trip?
Còn thứ Bảy để đi chơi thì sao?
Chi tiết
Đồng nghĩahow about
Dùng như “how about”; theo sau là danh từ hoặc V-ing (“what about going...”, KHÔNG “what about go”).
/ˌəʊ ˈdɪə/
excl.
ôi trời (ngạc nhiên/thất vọng)
Oh dear! I forgot my keys.
Ôi trời! Tôi quên chìa khóa rồi.
Chi tiết
Nói khi ngạc nhiên hoặc thất vọng về một điều không hay.
/ɪt ˌdʌznt ˈmætə/
phr.
không sao đâu; không quan trọng
It doesn't matter — we have plenty of time.
Không sao đâu — mình còn nhiều thời gian mà.
Chi tiết
Nói để trấn an rằng điều đó không quan trọng, không đáng lo.
/ˌwɒt ə ˈpɪti/
excl.
thật đáng tiếc
You can't come? What a pity!
Bạn không đến được à? Thật đáng tiếc!
Chi tiết
Đồng nghĩaWhat a shame
Bày tỏ sự tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ nhàng.
/ˌhʌri ˈʌp/
phr.
nhanh lên
Hurry up! The bus is here.
Nhanh lên! Xe buýt đến rồi.
Chi tiết
Giục ai đó làm nhanh hơn.
/ˌlʊk ˈaʊt/
phr.
coi chừng! cẩn thận!
Look out! There's a bike coming.
Coi chừng! Có xe đạp đang tới kìa.
Chi tiết
Đồng nghĩaWatch outBe careful
Cảnh báo về một nguy hiểm bất ngờ. Cũng nói “Watch out!”.
/bi ˈkeəfl/
phr.
hãy cẩn thận
Be careful! The floor is wet.
Cẩn thận nhé! Sàn nhà ướt đấy.
Chi tiết
Đồng nghĩaLook outWatch out
Nhắc ai đó chú ý để tránh nguy hiểm.
/ˌæbsəˈluːtli/
excl.
chính xác! hoàn toàn đồng ý!
Absolutely! That is a great idea.
Chắc chắn rồi! Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
Chi tiết
Đồng nghĩaDefinitelyOf course
Dùng để đồng ý một cách mạnh mẽ (= hoàn toàn đúng, chắc chắn).
/ˌaɪ əˈɡriː/
phr.
tôi đồng ý
Yes, I agree with you.
Vâng, tôi đồng ý với bạn.
Chi tiết
Nói “I agree” (KHÔNG “I am agree”). Đồng ý với ai đó: “I agree with you”.
/ˌaɪ dəʊnt əˈɡriː/
phr.
tôi không đồng ý
I don't agree — I think it's a good film.
Tôi không đồng ý — tôi nghĩ đó là một bộ phim hay.
Chi tiết
Đồng nghĩaI disagree
Nói “I don’t agree” (KHÔNG “I’m not agree”). Cách khác: “I disagree”.
/ˌwel ˈdʌn/
phr.
làm tốt lắm; giỏi lắm
You finished the puzzle. Well done!
Bạn giải xong câu đố rồi. Giỏi lắm!
Chi tiết
Đồng nghĩaCongratulationsGood job
Khen ngợi khi ai đó làm tốt việc gì.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...