Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ems

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ems

//

* (viết tắt)
  • hệ thống tiền tệ châu Âu (European Monetary System)
Định nghĩa tiếng Anh

n a quad with a square body n a linear unit (1/6 inch) used in printing

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...