ems
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ems
//
* (viết tắt)- hệ thống tiền tệ châu Âu (European Monetary System)
Định nghĩa tiếng Anh
n a quad with a square body n a linear unit (1/6 inch) used in printing
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a quad with a square body n a linear unit (1/6 inch) used in printing
Đang tải...