oversee
Nghĩa thường dùng
“The manager will oversee the project to ensure everything is done correctly.”Người quản lý sẽ giám sát dự án để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oversee
/'ouvə'si:/
ngoại động từ oversaw, overseen
- trông nom, giám thị
- quan sát
Định nghĩa tiếng Anh
v. watch and direct