Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waist

/weist/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4304

Nghĩa thường dùng

Eo danh từ

“He wears a belt around his waist to hold his pants.”Anh ấy đeo một cái thắt lưng quanh eo để giữ quần.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waist

/weist/

danh từ

  • chỗ thắt lưng
    • up (down) to the waist: đến thắt lưng
    • waist measurement: vòng thắt lưng
    • to grip round the waist: ôm ngang lưng (đánh vật)
  • chỗ eo, chỗ thắt lại
    • the waist of a violin: chỗ thắt lại của chiếc viôlông
  • vạt trên (của áo); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo chẽn (của phụ nữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the narrowing of the body between the ribs and hips

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...