Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acre

/acre/ TOEFLCollins ★★★

Nghĩa thường dùng

mẫu Anh (đơn vị diện tích) danh từ

“The farm covers several acres of land.”Nông trại bao phủ vài mẫu đất.

Biến thể từ acres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acre

/acre/

danh từ

  • mẫu Anh (khoảng 0, 4 hecta)
  • cánh đồng, đồng cỏ
    • broad acres: đồng ruộng, cánh đồng
    • God's acre: nghĩa địa, nghĩa trang
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of area (4840 square yards) used in English-speaking countries n. a territory of western Brazil bordering on Bolivia and Peru n. a town and port in northwestern Israel in the eastern Mediterranean

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...