Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adit

/'ædit/ phổ biến #45635
Biến thể từ adits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adit

/'ædit/

danh từ

  • đường vào, lối vào
  • sự đến gần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nearly horizontal passage from the surface into a mine

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...