Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45635

adit

/'ædit/

danh từ

  • đường vào, lối vào
  • sự đến gần
Biến thể từ adits số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nearly horizontal passage from the surface into a mine

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...