adit
/'ædit/ phổ biến #45635
Biến thể từ
adits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adit
/'ædit/
danh từ
- đường vào, lối vào
- sự đến gần
Định nghĩa tiếng Anh
n. a nearly horizontal passage from the surface into a mine