EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,054
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adt
//
* (viết tắt)
thời gian ban ngày ở Đại Tây Dương (Atlantic Daylight Time)
Gợi ý (11)
breadthways
phó từ: theo bề ngang
breadthwise
phó từ: theo bề ngang
handbreadth
đơn vị chiều dài biến đổi từ 63, 5 đến 102 milimet (căn cứ trên…
stadtholder
danh từ: (sử học) phó vương, thống đốc
hairsbreadth
Cách viết khác : hairbreadth
stadtholdership
chức vụ tổng đốc (Hà Lan)
breadth
danh từ: bề ngang, bề rộng
hairbreadth
danh từ: đường tơ sợi tóc, một li, một tí
broadtail
cừu caracun
headtree
khối gỗ (gắn vào cột cho điện tích đỡ rộng hơn)
hair's breadth
danh từ: đường tơ sợi tóc, một li, một tí
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...