Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agree

/ə'gri:/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #514

“agreed” là quá khứ phân từ của agree — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồng ý động từ

“We agree on most issues.”Chúng tôi đồng ý về hầu hết các vấn đề.

Đồng nghĩa consentconcurassentaccept
Trái nghĩa disagreedissentrefuse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agree

/ə'gri:/

nội động từ

  • đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận
    • to agree go proposal: tán thành một lời đề nghị
    • to agree with someone: đồng ý với ai
  • hoà thuận
    • they can't agree: họ không thể sống hoà thuận với nhau được
  • hợp với, phù hợp với, thích hợp với
    • this food does not agree with me: thức ăn này không thích hợp với tôi
  • (ngôn ngữ học) hợp (về cách, giống, số...)

ngoại động từ

  • cân bằng (các khoản chi thu...)

thành ngữ

  1. agreed!
    • đồng ý!, tán thành!
  2. to agree like cats and dogs
    • sống với nhau như chó với mèo
  3. to agree to differ
    • (xem) differ
Định nghĩa tiếng Anh

v. be in accord; be in agreement v. consent or assent to a condition, or agree to do something v. show grammatical agreement v. be agreeable or suitable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...