ana
/'ɑ:nə/
“anas” là số nhiều của ana — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tên riêng
danh từ
“Ana is studying biology at university.”Ana đang học sinh học tại trường đại học.
Biến thể từ
anas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ana
/'ɑ:nə/
danh từ
- bản sưu tập những câu văn hay, bản sưu tập những lời nói hay
- (số nhiều) những giai thoại về một nhân vật, những giai thoại về một địa điểm; những tài liệu in ra về một nhân vật, những tài liệu in ra về một địa điểm
Định nghĩa tiếng Anh
n. mother of the ancient Irish gods; sometimes identified with Danu n. a collection of anecdotes about a person or place