Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ant

/ænt/ Collins ★ phổ biến #5811

“anting” là hiện tại phân từ của ant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con kiến danh từ

“The ant carries food back to its nest.”Con kiến mang thức ăn về tổ của nó.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ant

/ænt/

danh từ

  • (động vật học) con kiến
    • red (wood) ant: kiến lửa
    • winged ant: kiến cánh
    • white ant: con mối
Định nghĩa tiếng Anh

n. social insect living in organized colonies; characteristically the males and fertile queen have wings during breeding season; wingless sterile females are the workers

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...