Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

art

/ɑ:t/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #346

“arts” là số nhiều của art — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghệ thuật danh từ

“Art enriches our lives.”Nghệ thuật làm phong phú cuộc sống chúng ta.

Biến thể từ arts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

art

//

  • (Tech) mỹ thuật; nghệ thuật; kỷ xảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the products of human creativity; works of art collectively n. the creation of beautiful or significant things n. a superior skill that you can learn by study and practice and observation

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...