Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

average

/'ævәridʒ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1299

“averages” là số nhiều của average — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trung bình tính từ

“The average age is 20.”Tuổi trung bình là 20.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

average

//

  • (Tech) trung bình, bình quân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a statistic describing the location of a distribution n. (sports) the ratio of successful performances to opportunities n. an intermediate scale value regarded as normal or usual v. amount to or come to an average, without loss or gain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...