Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bane

/bein/ GRE phổ biến #21357
Biến thể từ banes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bane

/bein/

danh từ

  • nguyên nhân suy sụp
  • (thơ ca) sự suy sụp; tai ương
  • (chỉ dùng trong từ ghép) bả; thuốc độc
    • rat's bane: bả chuột
Định nghĩa tiếng Anh

n. something causing misery or death

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...