Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #2782

bench

/bentʃ/

danh từ

  • ghế dài
    • park benches: ghế ở công viên
  • bàn (của thợ mộc, thợ đóng giày)
  • ghế ngồi của quan toà; toà án
    • to be raised to the bench: được bổ nhiệm làm quan toà; được phong làm giám mục
    • to be on the bench: làm quan toà; làm giám mục
    • the bench and the bar: quan toà và luật sư
  • ghế ngồi ở nghị viện Anh (của từng nhóm)
    • bishops' bench: ghế ngồi của các giám mục (trong nghị viện Anh)

danh từ

  • cuộc trưng bày, cuộc triển lãm (chó)

ngoại động từ

  • trưng bày, triển lãm (chó)
Đồng nghĩa seatpewworkbenchcounter
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long seat for more than one person\nn. the magistrate or judge or judges sitting in court in judicial capacity to compose the court collectively\nn. the reserve players on a team\nn. (law) the seat for judges in a courtroom

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...