bleed
/bli:d/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5218
“bleeds” là ngôi 3 số ít của bleed — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chảy máu
động từ
“His finger started to bleed.”Ngón tay anh ấy bắt đầu chảy máu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bleed
/bli:d/
(bất qui tắc) động từ bled
- chảy máu, mất máu
- rỉ nhựa (cây cối)
- đổ máu, hy sinh
- to bleed for one's country: hy sinh cho tổ quốc
- (y học) lấy máu (để thử)
- bòn rút, ((nghĩa bóng)) hút máu hút mủ
- dốc túi, xuỳ tiền ra; bị bòn rút
- (nghĩa bóng) thương xót, đau đớn
thành ngữ
- to bleed white
- (xem) white
Định nghĩa tiếng Anh
v. draw blood v. get or extort (money or other possessions) from someone v. drain of liquid or steam