Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bled

/bled/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bled

/bled/

danh từ

  • mụn nước, mụn phỏng (ở da)
  • bong bóng nước, tăm (nước, rượu); bọt (thuỷ tinh)
  • (kỹ thuật) rỗ không khí

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bleed

Định nghĩa tiếng Anh

v lose blood from one's body v draw blood v get or extort (money or other possessions) from someone v be diffused v drain of liquid or steam

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...