Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bled

/bled/

danh từ

  • mụn nước, mụn phỏng (ở da)
  • bong bóng nước, tăm (nước, rượu); bọt (thuỷ tinh)
  • (kỹ thuật) rỗ không khí

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bleed

Định nghĩa tiếng Anh

v lose blood from one's body\nv draw blood\nv get or extort (money or other possessions) from someone\nv be diffused\nv drain of liquid or steam

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...