Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bomb

/bɒm/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1992

“bombs” là số nhiều của bomb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quả bom danh từ

“The bomb was defused safely by the experts.”Quả bom đã được tháo gỡ an toàn bởi các chuyên gia.

Trái nghĩa dudfailure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bomb

//

  • (Tech) bỏ bom
Định nghĩa tiếng Anh

n. an explosive device fused to explode under specific conditions

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...