Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brief

/bri:f/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2146

“briefed” là quá khứ phân từ của brief — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngắn gọn tính từ

“Please give a brief summary of your findings.”Vui lòng đưa ra một tóm tắt ngắn gọn về phát hiện của bạn.

Đồng nghĩa shortconcisesuccinct
Trái nghĩa longlengthy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brief

/bri:f/

tính từ

  • ngắn, vắn tắt, gọn
    • a brief note: lời ghi chú vắn tắt

danh từ

  • bản tóm tắt, bản toát yếu
  • (pháp lý) bản tóm tắt hồ sơ của luật sư bào chữa (một vụ kiện); ((nghĩa rộng)) việc kiện, việc tố tụng
    • to hold a brief for someone: biện hộ cho ai, cãi cho ai (luật sư)
  • lời chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)
  • (tôn giáo) chiếu thư (của giáo hoàng)

thành ngữ

  1. in brief
    • tóm lại

ngoại động từ

  • tóm tắt lại
  • lập hồ sơ (một vụ kiện)
  • giao cho luật sư để biện hộ
  • chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)
  • chỉ dẫn tường tận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a document stating the facts and points of law of a client's case n. a condensed written summary or abstract v. give essential information to someone s. of short duration or distance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...