Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buff

/bʌf/ Collins ★ phổ biến #12249
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buff

/bʌf/

danh từ

  • da trâu, da bò
  • màu vàng sẫm, màu da bò

thành ngữ

  1. in buff
    • trần truồng
  2. to strip to the buff
    • lột trần truồng

tính từ

  • bằng da trâu
  • màu vàng sẫm, màu da bò

ngoại động từ

  • đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu
  • gia công (da thú) cho mượt như da trâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft thick undyed leather from the skins of e.g. buffalo or oxen n. bare skin; naked n. an implement consisting of soft material mounted on a block; used for polishing (as in manicuring) v. polish and make shiny

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...