Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cite

/sait/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #1932

“citing” là hiện tại phân từ của cite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trích dẫn động từ

“You need to cite your sources in the research paper.”Bạn cần trích dẫn nguồn trong bài nghiên cứu.

Trái nghĩa ignoreneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cite

/sait/

ngoại động từ

  • dẫn, trích dẫn
    • to someone's words: dẫn lời nói của ai
  • (pháp lý) đòi ra toà
    • to cite someone before a court: đòi ai ra trước toà
  • nêu gương
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) biểu dương, tuyên dương
Định nghĩa tiếng Anh

n a short note recognizing a source of information or of a quoted passage v make reference to v commend v refer to v repeat a passage from v refer to for illustration or proof v advance evidence for v call in an official matter, such as to attend court

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...