clast
//
* danh từ- mảnh đá
Biến thể từ
clasts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. (geology) a constituent fragment of a clastic rock
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. (geology) a constituent fragment of a clastic rock
Đang tải...