Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clast

/klæst/
Biến thể từ clasts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clast

//

* danh từ
  • mảnh đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. (geology) a constituent fragment of a clastic rock

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...