Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clast

//

* danh từ
  • mảnh đá
Biến thể từ clasts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (geology) a constituent fragment of a clastic rock

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...