clear
/kliә/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #563
“clearest” là so sánh nhất của clear — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
rõ ràng
tính từ
“The sky is clear.”Bầu trời quang đãng.
Biến thể từ
cleared quá khứ phân từ
clearer so sánh hơn
cleared quá khứ
clearing hiện tại phân từ
clearest so sánh nhất
clears ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
obvioustransparentunobstructed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clear
//
- (Tech) xóa (đ), rõ ràng (tt)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being free of suspicion v. make a way or path by removing objects v. remove v. be debited and credited to the proper bank accounts