Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clear

/kliә/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #563

“clearest” là so sánh nhất của clear — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rõ ràng tính từ

“The sky is clear.”Bầu trời quang đãng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clear

//

  • (Tech) xóa (đ), rõ ràng (tt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being free of suspicion v. make a way or path by removing objects v. remove v. be debited and credited to the proper bank accounts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...