Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“clearest” là so sánh nhất của clear — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #563

clear

//

  • (Tech) xóa (đ), rõ ràng (tt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being free of suspicion\nv. make a way or path by removing objects\nv. remove\nv. be debited and credited to the proper bank accounts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...