Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5415

correspond

/,kɔris'pɔnd/

nội động từ

  • xứng, tương ứng, phù hợp; đúng với
    • expenses do not correspond to income: chi tiêu không phù hợp với thu nhập
    • to correspond do sample: đúng với hàng mẫu
  • tương đương, đối nhau
    • the American Congress corresponds to the British Parliament: quốc hội Mỹ tương đương với nghị viện Anh
    • the two windows do not correspond: hai cửa sổ không cân đối nhau
  • giao thiệp bằng thư từ, trao đổi thư từ
Đồng nghĩa matchalign
Trái nghĩa differcontradict
Định nghĩa tiếng Anh

v. exchange messages

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...