Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

correspond

/,kɔris'pɔnd/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5415

Nghĩa thường dùng

tương ứng, phù hợp với động từ

“The results correspond to our earlier findings.”Kết quả tương ứng với phát hiện trước đó của chúng tôi.

Đồng nghĩa matchalign
Trái nghĩa differcontradict
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

correspond

/,kɔris'pɔnd/

nội động từ

  • xứng, tương ứng, phù hợp; đúng với
    • expenses do not correspond to income: chi tiêu không phù hợp với thu nhập
    • to correspond do sample: đúng với hàng mẫu
  • tương đương, đối nhau
    • the American Congress corresponds to the British Parliament: quốc hội Mỹ tương đương với nghị viện Anh
    • the two windows do not correspond: hai cửa sổ không cân đối nhau
  • giao thiệp bằng thư từ, trao đổi thư từ
Định nghĩa tiếng Anh

v. exchange messages

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...