Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

costa

//

* danh từ
  • số nhiều costae
  • xương sườn
  • (thực vật) gân (sống lá)
  • cạnh (cuống lá)
  • gân sườn cánh (côn trùng)
  • bờ trước cánh; mép trước cánh (chim)
Biến thể từ costas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a riblike part of a plant or animal (such as a middle rib of a leaf or a thickened vein of an insect wing)

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...