Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cratch

/krætʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cratch

/krætʃ/

danh từ

  • máng ăn (cho súc vật, để ở ngoài trời)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A manger or open frame for hay; a crib; a rack.

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...