Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scratch

/skrætʃ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4644

Nghĩa thường dùng

cào động từ

“He scratched his arm while playing outside.”Anh ấy đã cào vào tay mình khi chơi bên ngoài.

Đồng nghĩa scrapemarkgashscore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scratch

/skrætʃ/

tính từ

  • hỗn tạp, linh tinh, không chọn lựa
    • a scratch group of people: một nhóm người linh tinh
    • a scratch team: (thể dục,thể thao) một đội gồm những đối thủ linh tinh
    • a scratch dinner: một bữa cơm làm cào làm cấu qua loa (có cái gì thì dọn ra cái đó)

danh từ

  • tiếng sột soạt (của ngòi bút)
  • sự sầy da; vết xây sát, vết xước; vết thương nhẹ
    • to get off with a scratch or two: thoát khỏi với một vài vết thương nhẹ
  • vạch xuất phát (trong cuộc đua)
  • sự gãi, sự cào
  • (số nhiều) bệnh nẻ (của ngựa)
  • bộ tóc giả che một phần đầu ((cũng) scratch-wig)
  • (như) scratch race

thành ngữ

  1. a scratch of the pen
    • chữ ký để xin; lệnh viết dễ cho
  2. to toe (come to, come up to) the scratch
    • có mặt đúng lúc, không trốn tránh
  3. from (at, on) scratch
    • (thể dục,thể thao) từ điểm xuất phát (cuộc đua)
    • từ con số không, từ bàn tay trắng
  4. up to scratch
    • (thể dục,thể thao) sẵn sàng xuất phát, sẵn sàng bước vào cuộc đấu
    • (thông tục) sẵn lòng đối phó với mọi khó khăn

động từ

  • cào, làm xước da
  • thảo luận qua loa, bàn sơ qua (một vấn đề)
  • nạo kèn kẹt, quẹt
    • to scratch a match on the wall: quẹt cái diêm vào tường
  • ((thường) : out) gạch xoá đi
    • to scratch out words: gạch đi mấy chữ
  • viết nguệch ngoạc
  • gãi
    • to scratch one's head: gãi đầu, gãi tai (lúng túng)
  • bới, tìm
    • to scratch about for evidence: tìm chứng cớ
  • dành dụm, tằn tiện
  • xoá tên, xoá sổ; rút tên (ai) khỏi danh sách (cuộc đua...); rút lui (khỏi cuộc đua...)

thành ngữ

  1. to scratch along
    • (nghĩa bóng) xoay sở để sống
  2. to scratch at oneself
    • tự lo liệu tự xoay xở

danh từ

  • old Scratch quỷ sứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a competitor who has withdrawn from competition n. (golf) a handicap of zero strokes n. an indication of damage v. cut the surface of; wear away the surface of

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...