Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cursive

/'kə:siv/ GRE phổ biến #23198
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cursive

/'kə:siv/

tính từ

  • viết thảo, viết bằng chữ thảo

danh từ

  • chữ thảo
Định nghĩa tiếng Anh

s. having successive letter joined together

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...