cursive
/'kə:siv/ GRE phổ biến #23198
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cursive
/'kə:siv/
tính từ
- viết thảo, viết bằng chữ thảo
danh từ
- chữ thảo
Định nghĩa tiếng Anh
s. having successive letter joined together