Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2139

diet

/'daiət/

danh từ

  • nghị viên (ở các nước khác nước Anh)
  • hội nghị quốc tế
  • ((thường) ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày

danh từ

  • đồ ăn thường ngày (của ai)
  • (y học) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
    • to be on a diet: ăn uống theo chế độ; ăn uống kiêng khem
    • to put someone on a diet: bắt ai ăn uống theo chế độ; bắt ai ăn kiêng
    • a milk-free diet: chế độ ăn kiêng sữa

ngoại động từ

  • (y học) bắt ăn uống theo chế độ; bắt ăn kiêng
Đồng nghĩa eating plannutrition
Trái nghĩa malnutritionovereating
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prescribed selection of foods\nn. a legislative assembly in certain countries (e.g., Japan)\nn. the usual food and drink consumed by an organism (person or animal)\nn. the act of restricting your food intake (or your intake of particular foods)

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...