Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disturb

/dis'tә:b/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4565

“disturbs” là ngôi 3 số ít của disturb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Làm phiền danh từ

“I don’t like it when loud music disturbs my concentration while I study.”Tôi không thích khi nhạc to làm phiền sự tập trung của tôi khi tôi học.

Trái nghĩa calmsoothesettle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disturb

//

  • làm nhiễu loạn
Định nghĩa tiếng Anh

v. move deeply v. damage as if by shaking or jarring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...