Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divine

/di'vain/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4052

“divines” là số nhiều của divine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiêng liêng, tuyệt vời tính từ

“The view from the mountain was simply divine.”Cảnh vật từ trên núi thật tuyệt vời.

Đồng nghĩa godlyholysacredheavenly
Trái nghĩa mortalearthlyprofane
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divine

/di'vain/

tính từ

  • thần thanh, thiêng liêng
    • divine worship: sự thờ cúng thần thánh
  • tuyệt diệu, tuyệt trần, siêu phàm
    • divine beauty: sắc đẹp tuyệt trần

danh từ

  • nhà thần học

động từ

  • đoán, tiên đoán, bói
Định nghĩa tiếng Anh

v. perceive intuitively or through some inexplicable perceptive powers v. search by divining, as if with a rod s. emanating from God s. being or having the nature of a god; 'tis God-like to create"-J.G.Saxe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...