Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

edge

/edʒ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #977

“edges” là số nhiều của edge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cạnh danh từ

“Be careful near the edge.”Hãy cẩn thận gần cạnh.

Đồng nghĩa borderrimboundarymargin
Trái nghĩa centermiddle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

edge

//

  • cạnh biên
  • e. of a dihedral angle cạnh của một góc nhị diện
  • e. of a polyhedron cạnh của một đa diện
  • e. of regressioncạnh lùi
  • cupspidal e. mép lùi, cạnh lùi
  • lateral e. of a prism cạnh bên của một lăng trụ
  • leading e. (cơ học) cánh trước (máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the boundary of a surface n. a sharp side formed by the intersection of two surfaces of an object n. the attribute of urgency in tone of voice n. a slight competitive advantage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...