Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #34609

edged

/edʤ/

tính từ

  • sắc
  • có lưỡi
  • có viền (áo...), có bờ, có gờ, có cạnh, có rìa, có lề
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a specified kind of border or edge\ns. having a cutting edge or especially an edge or edges as specified; often used in combination

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...