fathom
/'fæðəm/ GRECollins ★ phổ biến #13445
Biến thể từ
fathoms số nhiều
fathoming hiện tại phân từ
fathomed quá khứ
fathoms ngôi 3 số ít
fathomed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fathom
/'fæðəm/
danh từ, số nhiều fathom, fathoms
- sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m)
ngoại động từ
- đo chiều sâu (của nước) bằng sải
- (nghĩa bóng) tìm hiểu, thăm dò
- (từ cổ,nghĩa cổ) ôm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a linear unit of measurement (equal to 6 feet) for water depth n. (mining) a unit of volume (equal to 6 cubic feet) used in measuring bodies of ore v. measure the depth of (a body of water) with a sounding line