Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fines

/fainz/ phổ biến #8190
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fines

//

* danh từ số nhiều
  • quặng bụi; bụi quặng; phần hạt mịn
Định nghĩa tiếng Anh

n money extracted as a penalty v issue a ticket or a fine to as a penalty v equip (a car) with fins v propel oneself through the water in a finning motion v show the fins above the water while swimming

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...