Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8190

fines

//

* danh từ số nhiều
  • quặng bụi; bụi quặng; phần hạt mịn
Định nghĩa tiếng Anh

n money extracted as a penalty\nv issue a ticket or a fine to as a penalty\nv equip (a car) with fins\nv propel oneself through the water in a finning motion\nv show the fins above the water while swimming

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...