Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flood

/flood/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3582

“floods” là số nhiều của flood — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lũ lụt danh từ

“The flood caused a lot of damage.”Lũ lụt đã gây ra nhiều thiệt hại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flood

/flood/

danh từ

  • lũ, lụt, nạn lụt
    • the Flood; Noah's Flood: nạn Hồng thuỷ
  • dòng cuồn cuộn; sự tuôn ra, sự chảy tràn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • floods of rain: mưa như trút nước
    • a flood of tears: nước mắt giàn giụa
    • a flood of words: lời nói thao thao bất tuyệt
  • nước triều lên ((cũng) flood-tide)
  • (thơ ca) sông, suối biển
    • flood and field: niển và đất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục), (như) flood-light

ngoại động từ

  • làm lụt, làm ngập, làm ngập nước
  • làm tràn đầy, làm tràn ngập
    • to be flooded with light: tràn ngập ánh sáng
    • to be flooded with invitention: được mời tới tấp

nội động từ

  • ((thường) : in) ùa tới, tràn tới, đến tới tấp
    • letters flood in: thư gửi đến tới tấp
  • (y học) bị chảy máu dạ con

thành ngữ

  1. to be flooded out
    • phải rời khỏi nhà vì lụt lội
Định nghĩa tiếng Anh

n. the rising of a body of water and its overflowing onto normally dry land n. an overwhelming number or amount n. light that is a source of artificial illumination having a broad beam; used in photography n. a large flow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...