flood
/flood/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3582
“floods” là số nhiều của flood — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lũ lụt
danh từ
“The flood caused a lot of damage.”Lũ lụt đã gây ra nhiều thiệt hại.
Biến thể từ
flooded quá khứ phân từ
floods số nhiều
flooded quá khứ
flooding hiện tại phân từ
floods ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flood
/flood/
danh từ
- lũ, lụt, nạn lụt
- the Flood; Noah's Flood: nạn Hồng thuỷ
- dòng cuồn cuộn; sự tuôn ra, sự chảy tràn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- floods of rain: mưa như trút nước
- a flood of tears: nước mắt giàn giụa
- a flood of words: lời nói thao thao bất tuyệt
- nước triều lên ((cũng) flood-tide)
- (thơ ca) sông, suối biển
- flood and field: niển và đất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục), (như) flood-light
ngoại động từ
- làm lụt, làm ngập, làm ngập nước
- làm tràn đầy, làm tràn ngập
- to be flooded with light: tràn ngập ánh sáng
- to be flooded with invitention: được mời tới tấp
nội động từ
- ((thường) : in) ùa tới, tràn tới, đến tới tấp
- letters flood in: thư gửi đến tới tấp
- (y học) bị chảy máu dạ con
thành ngữ
- to be flooded out
- phải rời khỏi nhà vì lụt lội
Định nghĩa tiếng Anh
n. the rising of a body of water and its overflowing onto normally dry land n. an overwhelming number or amount n. light that is a source of artificial illumination having a broad beam; used in photography n. a large flow