flow
“flows” là số nhiều của flow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The river flows quickly.”Con sông chảy nhanh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flow
//
- dòng, sự chảy, lưu lượng
- diabatic f. dòng đoạn nhiệt
- back f. dòng ngược
- channel f. dòng chảy trong
- circular f. dòng hình tròn
- conical f. dòng hình nón
- divergent f. dòng phân kỳ
- energy f. dòng năng lượng
- fliud f. dòng chất lỏng
- free f. dòng tự do
- gas f. dòng khí
- geodesic f. (giải tích) dòng trắc địa
- hypersonic f. dòng siêu âm
- gadually varied f. dòng biến đổi dần
- isentropic f. dòng đẳng entropi
- jet f. dòng tia
- laminar f. dòng thành lớp
- logarithmic spiral f. dòng xoắn ốc lôga
- mass f. dòng khối lượng
- non-steady f. dòng không ổn định
- ordinarry f. dòng thông thường
- parallel f. dòng song song
- plastic f. dòng dẻo
- potential f. (cơ học) dòng thế
- pressure f. dòng áp
- rapid f. dòng nhanh
- rapidly varied f. dòng biến nhanh
- secondary f. dòng thứ cấp
- shearing f. dòng sát, dòng trượt, dòng cắt
- spiral f. dòng xoắn ốc
- steady f. dòng ổn định
- suberitical f. dòng trước tới hạn
- subsonic f. dòng dưới âm tốc
- superciritical f. dòng siêu tới hạn, dòng (mạnh) xiết
- traffic f. dòng vận tải
- tranqiul f. dòng yên lặng
- turbulent f. dòng xoáy
- uniform f. dòng đều
- unsteady f. dòng không ổn định
- variable f. dòng biến thiên
- vortex f. (hình học) dòng rôta
Định nghĩa tiếng Anh
n. the motion characteristic of fluids (liquids or gases) n. the amount of fluid that flows in a given time n. the act of flowing or streaming; continuous progression n. any uninterrupted stream or discharge