Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluor

/fluor/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluor

/fluor/

danh từ

  • (khoáng chất) Fluorit
Định nghĩa tiếng Anh

n a soft mineral (calcium fluoride) that is fluorescent in ultraviolet light; chief source of fluorine

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...