foot
/fut/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #380
“foots” là ngôi 3 số ít của foot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Bàn chân
danh từ
“My foot hurts.”Bàn chân tôi đau.
Biến thể từ
feet số nhiều
footing hiện tại phân từ
footed quá khứ
foots ngôi 3 số ít
footed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foot
//
- chân (đường thẳng góc); phút (đơn vị đo lường Anh)
- f. of a perpendicular chân đường vuông góc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the part of the leg of a human being below the ankle joint n. a linear unit of length equal to 12 inches or a third of a yard n. the lower part of anything n. any of various organs of locomotion or attachment in invertebrates