Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foot

/fut/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #380

“foots” là ngôi 3 số ít của foot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bàn chân danh từ

“My foot hurts.”Bàn chân tôi đau.

Đồng nghĩa pawtarsus
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foot

//

  • chân (đường thẳng góc); phút (đơn vị đo lường Anh)
  • f. of a perpendicular chân đường vuông góc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of the leg of a human being below the ankle joint n. a linear unit of length equal to 12 inches or a third of a yard n. the lower part of anything n. any of various organs of locomotion or attachment in invertebrates

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...