Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

footed

/'futid/ phổ biến #36459
Biến thể từ footed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

footed

//

* tính từ
  • có chân (dùng trong tính từ ghép)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having feet

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...