Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forbid

/fә'bid/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4698

“forbids” là ngôi 3 số ít của forbid — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cấm; không giải được động từ

“The teacher decided to forbid the use of phones in class.”Giáo viên quyết định cấm việc sử dụng điện thoại trong lớp.

Đồng nghĩa prohibitbanoutlawdisallow
Trái nghĩa allowpermitauthorize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forbid

//

  • cấm; không giải được
Định nghĩa tiếng Anh

v. command against

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...