forbid
“forbids” là ngôi 3 số ít của forbid — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The teacher decided to forbid the use of phones in class.”Giáo viên quyết định cấm việc sử dụng điện thoại trong lớp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forbid
//
- cấm; không giải được
Định nghĩa tiếng Anh
v. command against