Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

found

/faund/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2664

“founding” là hiện tại phân từ của found — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thành lập động từ

“They plan to found a new company.”Họ dự định thành lập một công ty mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

found

//

  • xây dựng, thành lập
Định nghĩa tiếng Anh

n. food and lodging provided in addition to money a. come upon unexpectedly or after searching

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...