Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frate

/'frɑ:tə/

danh từ, số nhiều frati

  • (như) friar
Biến thể từ frater so sánh hơn

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...