Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frate

/'frɑ:tə/
Biến thể từ frater so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frate

/'frɑ:tə/

danh từ, số nhiều frati

  • (như) friar

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...