Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

friend

/frend/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #265

“friends” là số nhiều của friend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bạn danh từ

“She is my best friend.”Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.

Biến thể từ friends số nhiều
Đồng nghĩa companionallybuddypal
Trái nghĩa enemyfoe
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

friend

/frend/

danh từ

  • người bạn
  • người quen sơ, ông bạn
  • người ủng hộ, người giúp đỡ
  • cái giúp ích
    • self-reliance is one's best friend: dựa vào sức mình là điều tốt nhất
  • (số nhiều) bà con thân thuộc
  • (Friend) tín đồ Quây-cơ

thành ngữ

  1. to be friends with
  2. to keep friends with
    • thân với
  3. to make friend in need is a friend indeed
    • bạn trong lúc khó khăn hoạn nạn mới thật là bạn

ngoại động từ

  • (thơ ca) giúp đỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person you know well and regard with affection and trust n. a member of the Religious Society of Friends founded by George Fox (the Friends have never called themselves Quakers)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...