Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

functional

/'fʌŋkʃәnәl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4233

Nghĩa thường dùng

hữu dụng tính từ

“This design is both stylish and functional.”Thiết kế này vừa phong cách vừa chức năng.

Biến thể từ functionals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

functional

//

  • (thuộc) hàm (số) || phiếm hàm
  • convex f. phiếm hàm lồi
  • domain f. phiếm hàm miền
  • linear f. phiếm hàm tuyến tính
  • multilinear f. phiếm hàm đa tuyến tính
  • recursive f. (logic học) phiếm hàmđệ quy
Định nghĩa tiếng Anh

a. designed for or capable of a particular function or use a. involving or affecting function rather than physiology a. relating to or based on function especially as opposed to structure; it is a functional one" s. fit or ready for use or service

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...