giving
//
* danh từ- sự cho; việc tặng
- tặng phẩm
- (pháp luật) sự bán đấu giá; sự cho thầu
- sự cam kết
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of giving\nn. the imparting of news or promises etc.\nn. disposing of property by voluntary transfer without receiving value in return