Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15823

giving

//

* danh từ
  • sự cho; việc tặng
  • tặng phẩm
  • (pháp luật) sự bán đấu giá; sự cho thầu
  • sự cam kết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of giving\nn. the imparting of news or promises etc.\nn. disposing of property by voluntary transfer without receiving value in return

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...