glance
/glɑ:ns/ GRECollins ★★★ phổ biến #2417
“glanced” là quá khứ của glance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
liếc nhìn
động từ
“She took a quick glance at the clock.”Cô ấy liếc nhìn nhanh vào đồng hồ.
Biến thể từ
glanced quá khứ
glancing hiện tại phân từ
glances số nhiều
glances ngôi 3 số ít
glanced quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glance
/glɑ:ns/
danh từ
- (khoáng chất) quặng bóng
- copper glance: quặng đồng ssunfua
- lead glance: galen
danh từ
- cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua
- to take a glance at a newspaper: liếc nhìn qua tờ báo
- at a glance: chỉ thoáng nhìn một cái
- to cast a glance at: đưa mắt nhìn
- to steal a glance: liếc trộm
- to have a glance at: nhìn qua (cái gì)
- tia loáng qua, tia loé lên
- sự sượt qua, sự trệch sang bên (viên đạn...)
nội động từ
- liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua
- to glance at something: liếc nhìn cái gì
- to glance over (throught) a book: xem qua cuốn sách
- bàn lướt qua
- to glance over a question: bàn lướt qua một vấn đề
- (glance at) thoáng nói ý châm chọc
- loé lên, sáng loé
- their helmets glance in the sun: những mũ sắt của họ sáng loé dưới ánh mặt trời
- ((thường) : off, aside) đi sượt qua, đi trệch (viên đạn...)
ngoại động từ
- liếc nhìn, đưa (mắt) nhìn qua
- to glance one's eyes's: liếc nhìn qua (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a quick look v. throw a glance at; take a brief look at v. hit at an angle