Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glance

/glɑ:ns/ GRECollins ★★★ phổ biến #2417

“glanced” là quá khứ của glance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

liếc nhìn động từ

“She took a quick glance at the clock.”Cô ấy liếc nhìn nhanh vào đồng hồ.

Đồng nghĩa glimpsepeeklookscan
Trái nghĩa staregazescrutiny
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glance

/glɑ:ns/

danh từ

  • (khoáng chất) quặng bóng
    • copper glance: quặng đồng ssunfua
    • lead glance: galen

danh từ

  • cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua
    • to take a glance at a newspaper: liếc nhìn qua tờ báo
    • at a glance: chỉ thoáng nhìn một cái
    • to cast a glance at: đưa mắt nhìn
    • to steal a glance: liếc trộm
    • to have a glance at: nhìn qua (cái gì)
  • tia loáng qua, tia loé lên
  • sự sượt qua, sự trệch sang bên (viên đạn...)

nội động từ

  • liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua
    • to glance at something: liếc nhìn cái gì
    • to glance over (throught) a book: xem qua cuốn sách
  • bàn lướt qua
    • to glance over a question: bàn lướt qua một vấn đề
  • (glance at) thoáng nói ý châm chọc
  • loé lên, sáng loé
    • their helmets glance in the sun: những mũ sắt của họ sáng loé dưới ánh mặt trời
  • ((thường) : off, aside) đi sượt qua, đi trệch (viên đạn...)

ngoại động từ

  • liếc nhìn, đưa (mắt) nhìn qua
    • to glance one's eyes's: liếc nhìn qua (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quick look v. throw a glance at; take a brief look at v. hit at an angle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...